Mahoyo – Chương 1: Một người kỳ lạ
Mahoutsukai no Yoru | Witch on the Holy Night | Phù Thủy trong Đêm Thánh
Nhà phát triển: Type-Moon
Tác giả: Kinoko Nasu
Minh họa: Hirokazu Koyama
Chương 1: Một người kỳ lạ
Mèo và Những sai lầm. Ngôi sao và Cái chết.

Chuyện đó đã xảy ra vào một ngày mùa đông, cách đây tám năm.
Vào buổi sáng tĩnh lặng đầy, lần đầu tiên cô thấu hiểu giá trị của sự sống.

Nhà của cô nằm nép mình ở lưng chừng núi.
Xung quanh chẳng có gì ngoài vùng hoang vu khắc nghiệt.
Cô chẳng có hàng xóm hay bạn thơ ấu để mà trò chuyện. Việc đến trường hay ra ngoài chơi đều bất tiện hơn mức cần thiết.
Quả thật, với nguồn nước trong lành và bầu trời đầy sao, nơi ấy chất chứa biết bao kỷ niệm, vừa phiền muộn, vừa bình yên.


Mà, điều đó chỉ đúng vào mùa hè thôi.
Mùa đông trên núi lạnh thấu xương, mỗi buổi sáng lại càng khắc nghiệt hơn.
Cha cô thường lái xe đưa cô ra ga tàu…
…nhưng phải nổ máy trước cả chục phút để động cơ kịp làm ấm, và để lớp sương giá bám kín cửa sổ tan đi.

“Con ra đề máy xe giúp ba nhé?”
Trong khi cha cô thong thả thưởng thức tách cà phê sau bữa sáng, việc ra ngoài nổ máy xe đã trở thành thói quen hằng ngày của cô.
Cô bước ra khỏi cửa chính, hơi thở trắng xóa trong giá lạnh, băng qua khu vườn rồi mở cửa chiếc sedan cũ kỹ.
Như mọi lần, cô tra chìa khóa vào ổ rồi xoay nhẹ để đề máy.
Tiếng động cơ khẽ rung lên, ầm ì nổ máy.
Và khi cô vừa hoàn thành công việc nhỏ bé ấy, việc mà cô đã lặp đi lặp lại hàng chục lần trước đây — trong lòng vẫn ánh lên chút tự hào.
“■■■■■―――”
Một tiếng thét chói tai vang lên xé toạc không gian.
Cô biết rõ, dù đó chẳng phải tiếng người, âm thanh yếu ớt ấy chính là tiếng khóc than đau đớn.

Vài phút sau…
Cha cô bước ra và mở nắp ca-pô xe, bên trong là một sự sống nhỏ bé.
Những dây cu-roa kêu kin kít…
Khối động cơ trông như quái vật…
Và một thứ hoàn toàn chẳng thuộc về nơi đó.
Một con mèo, trông như mèo mẹ, cùng hai chú mèo con, xuất hiện ở đó, trông thật quá đỗi lạc lõng.
Ba con mèo đã cuộn tròn rúc vào nhau trong khoang động cơ để tìm hơi ấm.
Con mèo mẹ đã mất toàn bộ phần đầu.
Một trong hai chú mèo con bị dây cu-roa cuốn vào quá nhiều, thân thể biến dạng đến mức không còn nhận ra được, hẳn nó đã chết ngay tức khắc.
Chú mèo con còn lại, nửa khuôn mặt loang máu đỏ tươi, thở hổn hển yếu ớt như con chó gầy ướt mưa.
Chú gắng sức bám chặt lấy mẹ, hay đúng hơn là cái xác giờ đã nát thành từng mảng thịt, dùng chút hơi tàn cuối cùng còn sót lại để cọ sát vào lồng ngực của mẹ mình, tha thiết bấu víu những giây phút sống sót cuối.
“Tội nghiệp quá…”
Giọng cha cô vang lên đầy xót thương cho số phận của chúng.
Đêm hôm trước lạnh buốt hơn thường lệ.
Sau khi bố lái xe về, lũ mèo hẳn đã bị hơi ấm của động cơ dụ dỗ mà chui rúc vào dưới nắp ca-pô.
Chúng đã ngủ vùi bên cạnh động cơ…
…và thức dậy giữa cơn bão dây cu-roa quay cuồng.
Những chiếc xe hơi từ thập niên 80 vốn không kín đáo cho lắm, nên chuyện như vậy cũng chẳng hiếm.
“…Không sao đâu, ____. Không phải lỗi của con.”
Giọng cha cô vang lên như ở rất xa.
Cô chỉ nhìn thấy một nhúm lông xám xơ xác của chú mèo con.
Phần còn lại thì bê bết máu của mẹ nó, của anh em nó, và cả máu của chính nó khi nửa thân mình đã bị nghiền nát.
…A, mình có thể thấy cả hộp sọ tròn trĩnh của nó…
Sinh mệnh bé nhỏ ấy, lốm đốm máu khắp người.
Chú mèo con, có lẽ chẳng còn thấy gì nữa, vẫn run rẩy cuộn mình sát vào lồng ngực lạnh ngắt của mẹ.

“Hử…? ____! Đợi đã, ____―――!”
Cô ôm chú mèo con vào lòng rồi chạy một mạch vào sâu trong núi, đến chỗ ông ngoại đang sống một mình.
Là vì cô đang ngập trong hối hận sao?
Hay vì cú sốc quá đỗi đau thương? Thành thật mà nói, cho đến tận bây giờ, cô vẫn chẳng thể hiểu nổi.
Cô cố gắng kìm những giọt nước mắt đang chực trào, rồi lao thẳng vào xưởng của ông ngoại.
Ông ngoại là một ‘pháp sư’ có thể làm được mọi thứ.
Chính cô cũng chưa từng thấy ‘phép thuật’ bao giờ, cô biết nó chỉ là chuyện hoang đường bước ra từ truyện cổ tích… nhưng ông ngoại thì cũng giống như một câu chuyện cổ tích vậy.
Cô phải tìm bằng được ông.
Bởi vì chỉ có ông mới có thể cứu giúp được.
“Cháu muốn ta thay đổi số phận của con mèo con này, đúng không?”
Vị pháp sư sống trong hang động cất giọng dửng dưng nói.

“Xin ông hãy cứu con mèo này…”, cô khẩn cầu tha thiết.
Ông chẳng nói đó là việc dễ như trở bàn tay, cũng chẳng nói đó là việc trọng đại có thể đổi thay cả thế giới.
Ông chỉ lặng lẽ thực hiện điều ước ích kỷ của cô,
nhẹ bẫng, hờ hững như một cỗ máy.

“…A…”, cô thốt lên khẽ khàng.
Nhưng khi nhận ra thì trong tay cô chỉ còn lại một thi thể bé xíu.
Bộ lông của nó đã lạnh ngắt.
Hơi ấm của sự sống đã rời bỏ thân thể ấy từ lâu.
Những giọt nước mắt mà cô đã cố kìm nén bấy lâu rốt cuộc vẫn trào ra khỏi khoé mắt.
Trong lồng ngực, hối hận lan rộng ra, xám xịt như bầu trời không bờ bến.
“Vô ích rồi. Có những chuyện… không thể quay trở lại như cũ.”
Trong đầu cô vẫn chưa thể hiểu nổi chuyện gì vừa xảy ra.

Mười phút vừa qua đối với cô chỉ là một khoảng trống hoàn toàn.
Cô đã gặp ai…
Cô đã biết điều gì… Tất cả như thể chưa từng tồn tại.
Điều duy nhất cô chắc chắn, ấy là một khi sự sống đã tắt, nó sẽ không bao giờ quay trở lại.
“Ơm… Có ai… ở đó không?”
Hôm đó…
Chính sai lầm của cô đã sinh ra tôi.
…Đúng vậy.
Dù chuyện gì đã xảy ra ngày hôm đó,
thì mọi thứ đều đầy hoài niệm và khắc khoải chờ mong.
Đó là câu chuyện cổ tích của tám năm về trước.
Ngày đầu tiên họ gặp nhau, một ngày mà chẳng phép màu nào có thể mang trở lại.
Buổi sáng mùa đông

Kiêu ngạo, tham lam, chỉ biết phá hủy…
Hẳn ta chính là loài sói.
Không nuối tiếc, không ngoảnh đầu nhìn lại.
Nếu vì ngẩng cao đầu mà chẳng kịp nhận ra, để rồi bỏ mặc ai đó phía sau, thì xin gửi lời chia buồn.
Nhưng rồi cũng thôi,
Chắc số phận ta là sẽ bị cô bé quàng khăn đỏ trừ khử mà thôi…

Đó là một buổi sáng tĩnh lặng.
Từ trên giường, cô nhìn thấy bầu trời xám xịt như bị ai quệt cọ vẽ bừa bãi.
Nhiệt kế chỉ khoảng sáu độ, một con số chẳng dễ chịu chút nào với tháng Mười Một.
Cô bị đánh thức bởi cái bụng réo lên vì đói, thật tệ là đã ngủ quên luôn bữa sáng.
Nhưng những buổi sáng lười biếng thế này, với cô, vẫn là một niềm hạnh phúc.

Đồng hồ đã chỉ quá tám giờ sáng từ lâu rồi.
Vào một ngày thường thì chắc chắn cô đã muộn học, có xoay xở thế nào cũng không tránh khỏi trễ. Nhưng hôm nay lại là ngày kỷ niệm thành lập trường, nên được nghỉ học.
Nhờ vậy, sau bao lâu, cô mới có thể thảnh thơi tận hưởng một buổi sáng nhàn nhã.
Nhắc lại lần nữa, bầu trời ngoài cửa sổ vẫn một màu xám xịt ảm đạm, trông chẳng giống buổi sáng mà giống hoàng hôn hơn.
Dù nghĩ cách nào cũng chẳng thể gọi đây là một buổi sáng dễ chịu.
Nhưng với cô, người vừa thức trắng đêm cho tới tận ba tiếng trước, thì thời tiết bên ngoài thế nào cũng chẳng quan trọng nữa.
Điều duy nhất cô quan tâm lúc này chính là giấc ngủ.
Chỉ cần được nằm ườn trên giường mà lim dim thêm, thì thế giới ngoài kia ra sao cũng chẳng liên quan gì đến cô cả, thế là cô đóng sập cửa sổ, gạt phăng mọi chuyện bên ngoài.
Cô kéo rèm lại.
Rồi nhắm mắt, cố gắng để giấc ngủ sớm quay về.
‘…Chỉ mong ít nhất được mơ một giấc mơ bình thường trong hai tiếng nữa thôi.’
Cơn buồn ngủ vẫn còn đủ đầy, hạnh phúc mau chóng tìm đến.
Ý thức của cô dần chìm xuống.
Thế nhưng…
…mong ước nhỏ nhoi của cô đã bị phũ phàng từ chối.
“…”
Một âm thanh nhỏ nhưng chói tai cứ văng vẳng bên tai cô.
Không lẫn đi đâu được, đó chính là tiếng chuông điện thoại.
Bực mình thay, theo thói quen, đôi mắt vừa khép lại đã bật mở ra, hoàn toàn trái ngược với ý muốn của cô.
“Trời ơi… sao lại đúng hôm nay chứ…”
Chiếc điện thoại thì đặt ở sảnh tầng một.
Muốn nhấc máy, cô phải lê người qua hành lang dài chừng mười mét rồi bước xuống thêm một tầng cầu thang nữa.
Trong tình trạng thiếu ngủ thế này, quãng đường đó với cô chẳng khác gì xa tít mù khơi.
…Tiếng chuông điện thoại vẫn kiên nhẫn vang lên không ngừng.
Cô biết chỉ cần mặc kệ thì thế nào người gọi cũng sẽ bỏ cuộc, nhưng cô lại chẳng thể dễ dãi với bản thân đến mức đó.
“…Alice không nghe máy à?”

Cô còn nuôi hi vọng mong manh là bạn cùng nhà sẽ trả lời giúp, nhưng rồi cũng phải nhanh chóng từ bỏ.
Nghĩ kỹ lại thì chỉ trường của cô mới được nghỉ, còn bạn cùng nhà là tiểu thư của học viện trên đồi, chắc hẳn đã đến lớp từ sớm rồi.
Người gọi quả thật kiên nhẫn đến lạ.
Càng dai dẳng, tiếng chuông nghe lại càng như to hơn hẳn.
“Trời ạ, người ta đang cố ngủ ngon mà…!”
Không còn cách nào khác, cô đành rời khỏi giường, khoác tạm một chiếc áo rồi bước ra khỏi phòng.

“Trời ơi, lạnh quá…”
Cô chà xát hai bàn tay vào nhau, cố làm ấm những ngón tay đang tê cóng.
Hệ thống sưởi của căn biệt thự này thì chẳng ra sao cả.
Thế nên, cái lạnh mùa đông đúng là kẻ khách không mời đáng sợ nhất.
Nhất là vào những buổi sáng xám xịt thế này, không cần nhìn nhiệt kế cũng biết lạnh chẳng kém gì giữa mùa đông.
Ngôi nhà nằm trong khu núi nhỏ, lại được bao quanh bởi khu rừng khá rậm, nên lúc nào mùa đông cũng tìm đến nơi này trước cả thành phố.

Tiếng chuông điện thoại vô hồn vang vọng khắp hành lang dài.
Đồ đạc trong biệt thự được chăm chút khá cẩn thận, nhưng lại chẳng toát lên chút hơi thở của một ngôi nhà có người ở.
Thay vì cảm giác sang trọng, nơi này gợi lên sự cô quạnh nhiều hơn.
Kết hợp với buổi sáng u ám thế này, nhìn qua cũng chẳng khác gì một ngôi nhà ma.
“…Ừ thì, cũng chẳng khác gì nhà ma thật mà.
Căn nhà này rộng quá mức cho chỉ hai đứa bọn mình ở.”

Cô đếm sơ sơ, tiếng chuông đã vang lên hơn ba mươi lần rồi.
Người gọi chắc rảnh rỗi lắm, hoặc cũng có thể là rất hiểu rõ tình cảnh của ngôi nhà này.
Và cô có linh cảm mạnh mẽ rằng khả năng thứ hai mới là đúng.
Ngước mắt lên, ô cửa sổ phía trên chỉ toàn một màu u ám.
Cô vội vàng sải bước, như muốn tóm lấy cái tiếng chuông dai dẳng kia càng sớm càng tốt.
Dù trong lòng vẫn linh cảm rằng, chỉ cần bắt được nó thôi thì buổi sáng bình yên của mình cũng sẽ tan thành mây khói.

Dù sao đi nữa, đây chính là khởi đầu cho một chuỗi sự kiện dài dằng dặc.
Nếu câu chuyện này thiếu đi chút lãng mạn, xin hãy rộng lòng bỏ qua cho.
Bởi vì, dù là sự thật hiển nhiên hay chỉ là điều người ta thường nói…
…mọi chuyện phi thường đều bắt đầu từ những thứ u ám, bình lặng và chẳng có gì nổi bật như thế này.
Một ngày thường 1

Khi cô đến được cổng trường, mưa đã ngớt đi phần nào.
Ánh nắng cũng thấp thoáng chơi trò trốn tìm sau những đám mây phía xa.
Nhìn chừng, có lẽ đến đầu giờ chiều, trời sẽ tạnh hẳn.

“…Dù vậy thì, cũng chẳng liên quan gì đến tôi cả.”
Trái ngược với bầu trời đang dần quang đãng, vận may của cô thì thảm hại hết chỗ nói.
Bị dựng dậy từ sáng sớm sau một đêm thức trắng, lại còn phải lết ra đường giữa cơn mưa mùa đông.
Điềm này thì, cái chuyện cần nhờ gì đó chắc cũng chẳng ra hồn gì đâu―――
Mang theo linh cảm chẳng lành khiến đầu càng thêm nhức, cô lặng lẽ bước qua cổng trường và đi vào trong khu lớp học.

Trên đường đi, cô không gặp bất kỳ học sinh nào.
Cũng chẳng thấy ai đang tham gia hoạt động câu lạc bộ.
Bàn tiếp tân trước phòng giáo viên thì treo biển ‘Đang nghỉ’.
Nhà trường đã cho tất cả học sinh được nghỉ một ngày công bằng như nhau.
Tất nhiên, trừ cô, người bị gọi lên trường vào cái giờ oái oăm này.
Và chính cái sự thật đó càng lúc càng làm cô thấy bực mình hơn.

Cô mở cửa phòng giáo viên rồi bước thẳng tới chiếc bàn mà cô đã lui tới không biết bao nhiêu lần.
Ngồi ở bàn là một thầy giáo quen mặt.
Bộ sơ mi và vest của thầy tuy đơn giản nhưng được ủi phẳng phiu, gọn gàng.
Cặp kính gọng mảnh trên gương mặt ấy tạo cảm giác ôn hòa mà cũng khó lường.
Hình ảnh một người đàn ông chững chạc, nhã nhặn ở độ tuổi ngoài hai mươi này có vẻ chẳng ăn nhập gì với điếu thuốc đang cháy trên tay.
Có vẻ như ông thầy vẫn chưa nhận ra sự có mặt của cô.
“Thầy Yamashiro?”
Cô đóng cửa cái rầm.
Trước tiếng động đột ngột đó, thầy Yamashiro, người vừa được gọi tên, chỉ bình thản ngẩng đầu lên, chẳng tỏ vẻ ngạc nhiên gì.

“Chào buổi sáng, Aozaki. Xem ra em đã nhận được cuộc gọi rồi nhỉ?”
“Vâng. Họ gọi thẳng đến nhà em cách đây khoảng một tiếng… chẳng thèm bàn bạc trước gì cả.”
Thầy Yamashiro vốn cũng là cựu học sinh của trường này nên tuổi tác chẳng hơn là bao so với các học sinh hiện tại.
Có lẽ vì vậy mà so với các thầy cô khác, thầy được học trò quý mến hơn hẳn.

Người giáo viên này lúc nào cũng có đủ chuyện thú vị để nói, giọng điệu thì hòa nhã, gần gũi.
Thật ra, trông thầy giống một đàn anh tin cậy hơn là một giáo viên nghiêm khắc.
Tiếc là, khác với những học sinh khác, cô chẳng có chút thiện cảm nào với người giáo viên này cả.
Theo cô, giáo viên thì phải nghiêm khắc, lạnh lùng mới đúng.
Đối với học sinh, họ nên là bức tường sừng sững vừa khiến người ta kính nể vừa khiến người ta ghét cay ghét đắng,
chứ không phải kiểu đàn anh thân thiện, cười cười nói nói để làm chỗ dựa tinh thần cho bọn trẻ… Đó là quan điểm của cô.
Thầy Yamashiro hoàn toàn trái ngược với hình mẫu giáo viên lý tưởng trong mắt cô,
nên cũng dễ hiểu khi giọng điệu của cô với thầy lúc nào cũng cứng nhắc, lạnh nhạt chẳng mấy thân thiện.
…Mà thật ra, cái gọi là ‘thân thiện’ hay ‘dễ gần’ vốn chẳng nằm trong ‘bộ kỹ năng’ của cô ngay từ đầu.
“Haiz… Hôm nay trông em có vẻ tâm trạng tệ nhỉ.”
“Thầy nhầm rồi đấy. Em ngày nào cũng thế, đâu có riêng gì hôm nay.”
Câu trả lời thẳng thừng đó hoàn toàn phản ánh gương mặt khó chịu của cô lúc này.
Cô thừa biết vẻ mặt mình đang tệ hại thế nào, vừa bực bội vì bị dựng dậy sớm, vừa mệt mỏi vì thức thâu đêm,
Tất cả trông chẳng khác nào đang nhìn kẻ thù không đội trời chung.
“Nếu em đã nói vậy thì tốt rồi. Nhưng mà đừng quá gay gắt với vị khách của chúng ta nhé. Thật lòng thì các thầy cô giáo cũng chưa biết phải đối xử với cậu ta thế nào cho phải.”
“Về chuyện đó, thầy có thể nói cho em biết rốt cuộc là chuyện gì không? Em vẫn chưa nghe được đầu đuôi gì cả.”
Trước ánh mắt sắc như dao và giọng nói lạnh tanh của cô, thầy Yamasiro chỉ khẽ “à…” rồi chậm rãi dập điếu thuốc đang hút dở.
“Được rồi, bắt đầu từ đầu nhé. Người ta nói gì với em qua điện thoại?”
“Chỉ bảo là sẽ giới thiệu một học sinh chuyển trường thôi ạ. Ngoài ra thì không nói rõ lý do hay ngọn ngành gì cả.”
Câu trả lời ngắn gọn của cô khiến thầy Yamasiro khẽ nhướng mày, tỏ vẻ thán phục.
Thầy hiểu ngay rằng điều khiến cô bực bội không phải vì bị gọi đến trường vào ngày nghỉ, mà chính là vì cuộc gọi đó chẳng nói rõ ràng lý do cô phải có mặt.
“Quả là một người nghiêm khắc”, thầy Yamasiro chỉ biết cười gượng đồng cảm.
“Thưa thầy, nếu đây chỉ là chuyện đùa thì em xin phép về ngay bây giờ được chứ?”
“Khoan đã, xin lỗi em, thầy không có ý cười đâu. Đây không phải chuyện đùa, mà là chuyện nghiêm túc. Thầy thật sự muốn nhờ em giúp một tay.”
“Vậy… thật sự là chuyện liên quan đến học sinh chuyển trường sao?”
“Ừm… nói sao nhỉ, cậu ấy… cũng có chút chuyện khó nói.
Tên cậu ta là Soujyuro.
Chỉ là… tính tình cậu ta có hơi… lập dị so với người thường.
Thầy nghĩ, thay vì bọn thầy quanh quẩn hướng dẫn, thì để một người cùng trang lứa như em dẫn dắt cậu ấy, có lẽ sẽ ổn hơn.”
“…………”
Cô chỉ lặng lẽ nhìn người thầy bằng ánh mắt chẳng mấy thiện cảm.
Việc giáo viên tùy tiện đẩy trách nhiệm chỉ dẫn cho học sinh như cô, đúng là quá cẩu thả.
Nhưng điều khiến cô bận tâm hơn cả lại là câu “cậu ta hơi… lập dị” kia rốt cuộc có nghĩa là gì?
Nếu nói cậu ta có vấn đề về hạnh kiểm, hay tính khí khó gần thì còn dễ hình dung.
Nhưng “lập dị” ư? Thật tình, cô chẳng thể tưởng tượng nổi đó rốt cuộc là loại người như thế nào.

(“Lập dị” à… Thầy giáo mà cũng dùng cái từ này sao…)
Ý nghĩ đó lướt qua đầu cô, nhưng rồi cô nhanh chóng gạt nó sang một bên.
Giờ không phải lúc để bị những lo lắng vớ vẩn làm phân tâm.
Dù gì đi nữa, chính cuộc đối thoại này đã đủ “lập dị” khiến cô khó chịu rồi, mà thông tin thì lại ít ỏi đến tội nghiệp.
Nói cho cùng, nếu thật sự muốn từ chối, hẳn giờ này cô đã cuộn tròn như con sò lười trên chiếc giường ấm áp ở nhà, mặc kệ tất cả mọi chuyện.
“Em có một câu hỏi thôi.”
“Ừ? À, cậu ta cũng là học sinh năm hai như em đấy. Tính cách thì điềm đạm, kiểu người biết lắng nghe người khác.
Nói thẳng ra thì cũng có thể coi là hơi thiếu sinh khí, nhưng mà như thế thì chắc cũng dễ hoà đồng hơn, đúng không?
Tuy không cùng lớp với em, nhưng thầy tin chắc hai đứa sẽ nhanh chóng thân thiết v―――”
“Những chuyện như thế, tôi sẽ tự hỏi trực tiếp cậu ta và tự đánh giá.”
“Điều em muốn biết là tại sao lại phải là em?”
Dù giọng nói vẫn còn đầy nghiêm khắc, nhưng rõ ràng trong câu hỏi ấy đã ẩn chứa sự đồng ý sẽ giúp đỡ chuyện hướng dẫn tân học sinh rồi.
Dù trong lòng vẫn còn đầy bất mãn, cô quyết định tạm gác lại cảm xúc riêng mà tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
Dù bản tính vốn cực kỳ ích kỷ, nhưng việc gượng ép bản thân phải luôn công bằng và có trách nhiệm đã trở thành một nét đặc trưng của cô từ lâu.
Nghịch lý thay, chính sự cứng cỏi đó lại là lý do khiến những giáo viên như Yamashiro đặt nhiều kỳ vọng nơi cô đến vậy.
“…Ừ thì…”
Đôi khi, chính sự cứng cỏi ấy lại vượt xa mọi dự tính, và những lúc như thế, cách duy nhất là coi nó như một thiên tai mà nhẫn nhịn cho qua.
Đó cũng chính là cách xử lý mà thầy Yamashiro đã rút ra được sau một năm trời làm việc cùng cô.

“Cho phép em hỏi thầy thêm một lần nữa, thầy Yamashiro.
Vì sao… nhất định phải là em?”
Bị dồn vào góc bởi câu hỏi không thể trả lời đơn giản bằng một lời “có” hay “không”, thầy Yamashiro hơi lúng túng nhưng vẫn cố đáp lại.
“À, chuyện đó thì…
Chắc em đang nghĩ lý do là vì em là Hội trưởng thép của Hội học sinh , người sẵn sàng trừng phạt cả thầy lẫn trò vì lợi ích của trường này, đúng không? Nhưng em nhầm rồi đấy.”
“……Ngoài lý do đó ra, em không nghĩ ra được cớ gì để mình bị gọi đến đây như thế này cả.”
Ánh mắt cô nhìn chằm chằm vào giáo viên cố vấn Hội học sinh, không hề giấu nổi vẻ “Em không tin nổi thầy đấy.”
Sự áp lực toát ra mạnh mẽ, vượt xa cái tuổi mười bảy mà cô đang có…
…thế nhưng, vẫn không làm lu mờ đi vẻ xinh đẹp thuần khiết của một thiếu nữ mười bảy tuổi.
Nhìn vào ánh mắt mang hai mặt đối lập ấy, thầy Yamasiro chỉ khẽ nở nụ cười hiền, như bị cuốn hút bởi sự cân bằng kì diệu ấy.
“Thật ra, nếu chỉ đơn thuần là nghĩa vụ thì thầy đã tự làm luôn rồi. Chuyện ai đảm nhận việc này vốn chẳng liên quan gì đến chuyện là giáo viên hay là hội trưởng hội học sinh cả.
Nói sao nhỉ, thầy chỉ nghĩ rằng… những chuyện phiền phức kiểu này, chẳng đắn đo thiệt hơn mà vẫn sẵn lòng nghe, chắc chỉ có mình em thôi. Thế nên tôi mới quả quyết đề cử em cho việc này đấy.”
Nói cách khác, cái cách thầy vòng vo như vậy chẳng khác nào bảo thẳng: “Dù gì thì em cũng là đứa tốt bụng đến mức chẳng thể từ chối người khác, đúng không?”
“―――Thầy Yamasiro.”
“Ôi chao, đáng sợ quá đi mất. Thôi mà, đừng trừng mắt nhìn thầy kiểu đó nữa. Ít nhất thì cũng nở một nụ cười cho bạn học mới của em chứ.
Nào, nếu em đã chấp nhận giúp thì ta đi gặp cậu ấy thôi. Chúng ta để cậu ấy chờ cũng khá lâu rồi còn gì.
Với lại, em đã phải lặn lội dưới cơn mưa mà đến đây, tất nhiên là lát nữa thầy sẽ đưa em về bằng xe ô tô.”
Thầy Yamasiro đứng dậy một cách tao nhã.
“Không cần đâu, cảm ơn thầy.”, cô chỉ để lại một câu đáp gọn lỏn rồi quay lưng bước ra khỏi phòng giáo viên.

Cậu thiếu niên đó đã đợi được khoảng một tiếng đồng hồ.
Trong lúc ấy, cơn mưa nặng hạt lúc đầu đã dịu dần thành một màn mưa bụi lất phất.
Cậu ấy thả hồn mình trôi theo âm thanh tí tách của những giọt mưa rơi.
Căn phòng chỉ đơn giản là những chiếc bàn chữ nhật được sắp xếp ngay ngắn, mang đậm không khí hành chính lạnh lẽo.
Trong không gian ấy, chỉ có một bóng người, ngoài cậu ra thì không còn ai khác.
Đã khá lâu trôi qua kể từ khi cậu được dẫn vào đây và bảo ngồi đợi.
Đối với một học sinh bình thường, hẳn giờ này đã bắt đầu bồn chồn hay sốt ruột, vậy mà cậu thiếu niên ấy vẫn ngồi yên như một con bù nhìn giữa cánh đồng, ngoan ngoãn tuân theo lời dặn dò.
Cái lạnh buốt như xuyên thấu vào tận xương tủy.
Đã là cuối tháng Mười Một, buổi sáng se sắt thế này báo hiệu mùa đông đã thực sự gõ cửa.
Nhiệt độ trong phòng cũng chẳng ấm áp hơn là bao.
Chiếc lò sưởi vẫn chưa được bật lên, có lẽ cậu đã bỏ lỡ lời nhắc của thầy, hoặc cũng có thể cậu chưa từng nhìn thấy kiểu lò sưởi này bao giờ, nên sưởi ấm vẫn im lìm không hoạt động.
Cậu khẽ hà hơi lên những đầu ngón tay lạnh buốt, ánh mắt vô định lướt qua khung cảnh xung quanh.
Căn phòng trống trải này nghe đâu được gọi là phòng họp.
Với những học sinh khác, có lẽ đây là một nơi gặp gỡ trang trọng đáng ngưỡng mộ, nhưng trong mắt cậu, nó chỉ là một căn phòng rộng thênh thang, khô khốc và tẻ nhạt đến lạ.

Nơi này chẳng mang chút hơi thở của sự sống, khiến cậu bất giác liên tưởng đến một hang đá khô khốc nào đó.
Bị kẹt trong căn phòng lạnh lẽo, chẳng có việc gì để làm, cậu đành nghiêm túc tự hỏi rốt cuộc cuộc nói chuyện sắp tới sẽ là chuyện gì.
“Hmm.”
Không thể nào nghĩ ra được câu trả lời chắc chắn, cậu đành để tâm trí mình quay trở lại với âm thanh của mưa.
Cơn mưa này chẳng giống mưa nơi núi rừng bao nhiêu.
Không, nói đúng ra thì nó vẫn còn giữ lại chút hình dạng nguyên sơ của nó.
Mùi và âm thanh của nó đã trở nên cứng cỏi, sắc lạnh hơn, nhưng rốt cuộc, mưa vẫn là mưa.
Thì ra, ngay cả trong thế giới xa lạ này, vẫn có thứ gì đó tương đồng với ngọn núi của cậu…
Chỉ một điều nhỏ nhặt vậy thôi mà cũng khiến lòng cậu thấy ấm áp lạ thường.

Cậu thích khung cảnh thành phố ướt đẫm trong mưa.
Tất nhiên, thời tiết nắng đẹp lúc nào cũng dễ chịu hơn, nhưng với cậu, mưa lại có một vẻ đẹp riêng.
Phố xá mờ đi trong làn mưa, hương đất ẩm thoang thoảng trong sương, khiến cậu lại luyến lưu nhớ về quê nhà.
Chỉ những lúc như thế này, nỗi bất an khi đặt chân tới chốn phồn hoa đô hội này mới như được xoa dịu đi đôi chút.
“…”
…Nhưng rồi, cậu buông ra một tiếng thở dài chán nản.
Thật chẳng ra sao cả.
Dù đã chuyển đến đây được hai tuần, chỉ cần lơ đãng một chút là cậu lại thở than nhớ về quê cũ.
Nghĩ thế chẳng khác nào bất công với cuộc sống mới này, cậu tự nhủ phải chỉnh đốn lại tinh thần, rồi lại ngồi ngay ngắn, kiên nhẫn chờ đợi như cũ.

Cứ như thể có một niềm đam mê kỳ lạ với những thứ làm xao nhãng, cậu lại thẫn thờ chăm chú lắng nghe âm thanh của mưa rơi.
Đợi chờ thế này, xem ra với cậu cũng chẳng phải chuyện gì quá khó chịu.
Cái lạnh tê buốt, cùng một tiếng đồng hồ bị bỏ mặc một mình, cậu đều âm thầm chịu đựng, nuốt trôi tất cả bằng những hơi thở sâu và bình thản.
Người ta vẫn hay nói, “Có công mài sắt, có ngày nên kim”, hay như chuyện các lãng sĩ Akō kiên nhẫn chờ đợi suốt bao năm.
Dù có thể không biết đó có phải là ưu điểm hay không, nhưng sự kiên nhẫn của cậu thật đáng kinh ngạc.
Và chính sự nhẫn nại ấy lúc này lại trở thành nét nổi bật nhất của cậu thiếu niên ấy.
Còn cô thì ngược lại, đang vô cùng tức giận.
Trên đường từ phòng giáo viên đến phòng họp, cô đã được nghe sơ lược về hồ sơ của học sinh chuyển trường mà mình sắp gặp.
Nghe đâu, cậu ta từ bé đến giờ vẫn sống tận sâu trong núi, nơi thậm chí còn chưa có cả điện.
Điều đó đồng nghĩa với việc hơn một nửa thế giới văn minh hiện đại sẽ hoàn toàn là điều bí ẩn đối với cậu ta.
(Thật là một mức độ biệt lập tuyệt vọng… Thời hậu chiến rồi mà vẫn còn chuyện thế này sao? Cậu ta chẳng khác gì Robinson Crusoe cả!)
Nghĩ vậy thì cơn giận của cô cũng là điều không thể trách được.

Nghe nói ngôi làng của cậu ta đã sống biệt lập sâu trong núi suốt nhiều năm trời.
Ngay cả với ngôi làng dưới chân núi, họ cũng chỉ liên lạc với nhau mỗi tháng một lần qua đường bưu điện, thật khó tin đây lại là chuyện xảy ra ở Nhật Bản hiện đại.
Dẫu biết giờ đây đất nước này đã được phủ kín bởi mạng lưới đường cao tốc và đường sắt JR, như những mạch máu, nhưng nói rằng những ngôi làng heo hút như vậy hoàn toàn không còn tồn tại thì cũng không hẳn.
Điều duy nhất cô có thể chắc chắn lúc này, là bản thân chẳng thể nào hình dung được một con người lớn lên trong hoàn cảnh như thế sẽ nghĩ gì, sống ra sao.

“Ý thầy là không có điện… là chỉ trong phạm vi làng thôi đúng không? Ít ra cũng phải có điện thoại công cộng chứ?”
“Xem ra là không có thật đấy. Cậu ta bảo thứ đầu tiên khiến cậu ta sốc khi chuyển xuống đây sống chính là cái điện thoại.
Thầy không đùa đâu nhé, cậu ta đã nghiêm túc nói ‘Điện thoại đúng là tiện thật nhỉ’. Nghe vậy tự dưng tôi cũng phải nghĩ lại, đúng là tiện thật.”
Cô liếc mắt lườm ông thầy đang cười khúc khích.
Không hiểu sao, vẻ ngây thơ của cậu thiếu niên nhà quê ấy lại khiến thầy Yamasiro cảm thấy dễ chịu hơn thì phải.

“… Chắc trong làng cũng chẳng có đồn cảnh sát đâu nhỉ… Nhà em cũng ở tận trong núi, nên chuyện không có điện thì em không nói là không thể xảy ra.
Nhưng… cậu ta đến cả trường học cũng không biết là gì sao?”
“Ừ. Nghe nói cậu ta cũng biết trường học là gì, nhưng hôm nay mới là lần đầu tiên được đặt chân tới. Có lẽ vì thế nên mới căng thẳng, nói chuyện cũng chẳng cởi mở lắm.
Kiểu như… sao nhỉ… hoang dã? Giống mấy đứa trẻ được sói nuôi ấy. Thế thì chắc chúng ta thành mấy nhà thám hiểm kiểu Lewis và Clark rồi nhỉ!”
“…”
“Này, em làm thầy sợ đấy, Aozaki. Thầy chỉ đùa thôi mà. Đừng nhìn tôi kiểu đó chứ.
Mà đừng lo, thầy thấy cậu ta hiền lắm!
Kiểu như… sao nhỉ… như một con thú nhỏ chẳng hiểu tiếng người vậy!”

“Thầy Yamasiro, mấy lời đùa với ví von của thầy chẳng an ủi được chút nào đâu ạ.”
Khi trả lời cộc lốc như vậy, cô vừa cố hình dung trong đầu xem một cuộc sống không có điện sẽ ra sao, nhưng chỉ nghĩ đến thôi cũng đủ làm gương mặt vốn đã khó chịu của cô càng trở nên cau có, gai góc hơn.

Suy cho cùng, đó là một thế giới mà cô chưa từng biết đến.
Cô hoàn toàn hiểu vì sao các thầy cô đã phải giơ tay đầu hàng.
Thật ra, cô cũng chỉ muốn bỏ cuộc rồi quay về cái giường ấm áp của mình, nhưng lòng tự trọng vô ích ấy lại giữ chân cô ở lại.
Một khi đã được các giáo viên tin tưởng giao phó, và bản thân cũng đã tự tin rằng mình làm được mà chấp nhận công việc này, thì cho dù sự việc có trở nên tồi tệ đến mức nào đi nữa, cô cũng không thể dễ dàng phủi tay bỏ mặc được.

Tiếng mưa lách tách phía sau lưng, cô bước đi dọc hành lang lạnh lẽo.
Phòng họp đã ở ngay trước mắt.
Vẫn nhíu chặt mày, cô khẽ hất mái tóc dài như để chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ với kẻ xa lạ mà mình chưa từng biết mặt.
Từng bước chân tao nhã ấy lại mang dáng vẻ kiêu hùng của một vị tướng quân đang sải bước ra chiến trường.
“…Ờm, Aozaki?
Thầy tin tưởng em thật đấy, nhưng cứ để thầy nhắc lại lần nữa nhé. Dịu dàng với lính mới một chút nha? Nếu được thì cố gắng nở một nụ cười xem sao?”
“Em không giỏi cười gượng đâu ạ. Nhưng em sẽ cố gắng hết sức.”
“Thật sao? Vậy thì tốt rồi…
Thầy nói nghiêm túc đấy. Biết em cũng có thứ không giỏi làm thầy thấy yên tâm hẳn…”

Khi vừa đến trước phòng họp, vai của thầy Yamasiro lập tức sụp xuống.
Đúng lúc đó, thầy đặt tay lên tay nắm cửa, ánh mắt như muốn nhắn nhủ cô rằng: “Làm ơn dịu dàng một chút nhé.”
Chính cách cư xử đó chỉ càng làm cơn bực dọc trong cô thêm trào lên.
(Mình biết mà, mình đâu có phải loại người nhìn vào là thấy thân thiện ngay.
Nhưng nụ cười đâu phải thứ có thể cố gắng gượng ép để mà nặn ra được…
Nếu thầy muốn kiểu xã giao nhanh gọn như vậy thì thầy nên nhờ Tobimaru ấy.)
Cô thở dài vì tự biết mình không phải kiểu người dễ gần, nhưng nghĩ kỹ thì bị gọi lên trường vào ngày nghỉ khi đang thiếu ngủ thì ai mà cười cho nổi.
Hơn nữa, người gây ra cái mớ hỗn độn này thì đúng ra nên bắt đầu học lại từ tiểu học thì hơn là cấp ba.
…Dù cho người đó không có lỗi, thì bản thân cô cũng chẳng có trách nhiệm hay nghĩa vụ gì phải gánh công việc thay cho phía nhà trường cả.
Ít nhất thì… nói sao nhỉ.
Giá mà họ biết nghĩ một chút, sắp xếp chuyện này vào một ngày học bình thường thì còn đỡ, cô cũng muốn than phiền chuyện đó sau cho hả giận.
(… Ghét thật đấy. Nói sao thì nói, tên đó cũng là kẻ thù của mình, dù còn chưa gặp mặt.
Xin lỗi nhé, nhưng mình chẳng buồn quan tâm đến hoàn cảnh đáng thương của hắn ta đâu!
Nghĩ sao chứ, chuyện này có làm mình bối rối hay khổ sở không à? Đúng vậy đấy! Thật sự, sao lại xảy ra đúng lúc mình bận rộn thế này cơ chứ―――)
Đau đầu vì thiếu ngủ khiến sự hiếu chiến của cô tăng thêm mười phần trăm. Dù người ở phía bên kia cánh cửa có vô hại đến đâu thì chỉ cần dám quấy rầy giấc ngủ của cô, kẻ đó cũng là kẻ địch. Và đúng lúc cơn bực tức của cô sắp lên đến đỉnh điểm, thầy Yamasiro liền mở cửa phòng họp.
Khung cảnh bên trong từ từ hiện ra trước mắt.
Cô chẳng buồn để tâm đến mấy chuyện hình thức, chỉ giữ nguyên ánh nhìn thẳng tắp rồi xông thẳng vào phòng họp —
Và ngay lập tức đối mặt với một “kẻ địch” khác thường chưa từng thấy.
Trước khi tiếp tục, hãy nhìn mọi thứ từ một góc độ khác.
Thời gian sẽ được tua ngược lại một chút…
“Em không cần phải làm gì cả.”
Với một số người, những lời này là một sự xa xỉ vô giá.
Nhưng với một số người khác, đó lại là một hình phạt khắc nghiệt không thể chịu đựng nổi.

Với một cô gái chủ động như cô ấy, điều đó đúng là một đặc ân đáng ghen tị, nhưng lại quá đáng ngờ để có thể thoải mái đón nhận.
Còn với cậu con trai thụ động kia, thì đó rõ ràng là một chiếc gai đắng ngắt khơi dậy nỗi nhớ quê hương…
Tuy nhiên, vào khoảnh khắc này, khi đang bị bỏ mặc chờ đợi, gương mặt cậu ta vẫn chẳng bộc lộ chút bất mãn nào.
Cậu giữ thẳng lưng một cách tự nhiên, mắt vẫn dõi theo bầu trời xám xịt.
Cậu đã ngồi đợi suốt một tiếng đồng hồ, nhưng nghĩ bụng bên kia chắc cũng có lý do của họ, mà có phải mất tiền gì đâu.
Chỉ cần còn tiếng mưa rơi bên tai xoa dịu lòng, thì cậu vẫn có thể chờ đợi như thế này bao lâu cũng được.
(Chắc giờ cũng đã hơn chín giờ rồi…
Ừm, chắc là vậy nhỉ…)
Dù thế, cậu vẫn lơ đãng nghe tiếng mưa rơi, vừa mơ hồ để tâm đến thời gian.

Vì là ngày nghỉ, cả tòa nhà trường im ắng không một tạp âm nào,
chỉ còn tiếng mưa lách tách gõ lên cửa sổ.
Bầu không khí ẩm ướt càng làm tâm trạng thêm nặng nề, lắng xuống.
Và rồi…
…cậu nghe thấy tiếng bước chân nặng nề, dứt khoát, vang lên đều đặn tiến lại gần.

(Cuối cùng cũng tới. Mình cứ tưởng họ quên mất mình rồi.)
Cậu nghe thấy hai tiếng bước chân, một nhẹ nhàng, và một nặng nề hơn, chắc là của người lớn.
Cậu khẽ thở phào nhẹ nhõm đúng lúc cánh cửa phòng họp từ từ mở ra.
“Xin lỗi nhé, để em phải chờ lâu quá.”

Người đầu tiên cậu nhìn thấy là một người đàn ông đeo kính, nở một nụ cười có phần ái ngại.
Nếu cậu nhớ không lầm, người thầy đó tên là Yamashiro Kazuki, cũng chính là người đã đưa cậu đến đây.
“Ủa? Thế thầy Satonaka đâu rồi?
…Tệ thật đấy, tôi đã dặn thầy ấy ở lại nói chuyện với em cho đỡ buồn mà.”
Thầy Yamashiro càng lúc càng tỏ ra áy náy, vừa xin lỗi vừa gãi đầu.
Và rồi, từ phía sau thầy ấy…

Với vẻ mặt u ám rõ ràng cho thấy cô chẳng hề muốn có mặt ở đây,
một cô gái tóc đen dài, ánh mắt kiên quyết, xuất hiện.
“…”

Soujyuro sững người, nuốt khan.Âm thanh mưa rơi lộp độp trên cửa sổ như biến mất khỏi thính giác.
Và chính lúc đó…
Cậu mới hiểu ra — dù chỉ là ảo giác, nhưng thực sự có những khoảnh khắc khiến người ta không còn cảm nhận được thời gian trôi đi.
“…”
Cô khẽ chớp mắt mấy lần, như thể hơi bất ngờ.
Lý do thì chẳng ai biết được.
Chàng trai trước mặt đúng y như hình ảnh một cậu trai ngây thơ từ vùng quê mà cô đã được nghe kể trước đó. Thế nhưng, không hiểu sao, trực giác của cô lại phản kháng, mang đến cảm giác “không thể chấp nhận được” mà chính cô cũng chẳng hiểu nổi.

“…”
Cậu khẽ mở to mắt, như thể hơi bất ngờ.
Lý do thì quá rõ ràng.
…Chỉ có điều, cậu không có đủ từ ngữ để diễn tả chính xác cảm giác ấy, nên rốt cuộc, câu trả lời cho khoảnh khắc đó vẫn mãi là một khoảng trống.

Và ngay khoảnh khắc ấy…
Cậu thiếu niên thực sự cảm nhận được rằng mình vừa chạm vào điều gì đó tựa như bàn tay của định mệnh.


“Cho phép thầy giới thiệu hai em với nhau nhé. Đây là học sinh chuyển trường mà thầy đã nhắc đến, cậu ấy tên là Shizuki Soujyuro.
Còn đây là người sẽ hướng dẫn em làm quen với trường.
Em ấy là hội trưởng hội học sinh của trường mình, đã dành cả ngày nghỉ để đến đây đón em đấy. Tên em ấy là Aozaki Aoko.”
Giọng nói của thầy và tiếng mưa đều vang lên như ở nơi xa xăm.
――― Và thế là, họ đã gặp nhau lần đầu tiên như vậy.
Cuộc gặp gỡ của hai người bắt đầu, dù tốt hay xấu, cũng giống như một chùm pháo hoa chớp lóe lên rồi vụt tắt, một khởi đầu thoáng qua, chẳng có gì to tát cả.
Theo “truyền thuyết” chung của đám học sinh thì —
Aozaki Aoko lúc nào cũng trong tình trạng cau có, khó ở.
Nhưng thực ra, lời đồn này chín phần là thành kiến mà ra, vì Aoko đâu có rảnh để bực bội suốt ngày đêm.
Thật ra, cô chỉ là kiểu người không thích giải thích dài dòng, nên trông lúc nào cũng như đang bực tức với thứ gì đó, dù là chuyện rõ ràng hay chẳng ra đâu vào đâu.
Dẫu vậy, lời đồn vô thưởng vô phạt ấy lại góp phần biến cô trở thành một trong “Bảy mối hiểm hoạ” nổi danh của trường.

Nhưng một phần còn lại, một phần mười, thì hoàn toàn đúng.
Bản thân Aoko cũng thường tự hỏi không biết mình có phải là người bị đau đầu mãn tính không, vì cô hay vô cớ ghét bỏ cả những thứ vô hại.
Và hôm nay chính là ngày rơi vào phần một phần mười đó.
Vào những lúc như vậy, cơn giận của cô lại rất đỗi “trong sáng”,
Và những biểu hiện trẻ con, ích kỷ ấy mới đúng với lứa tuổi thật sự của cô.
Phòng họp chìm trong ánh sáng lờ mờ, nhuộm đầy sắc màu của cơn mưa.
Để tiết kiệm tiền điện, nội quy nhà trường cấm bật đèn vào ban ngày.
Và trong khung cảnh ấy, ba người họ đã đứng đối diện nhau.
Ấn tượng đầu tiên của cô là sự bình thản của cậu ta gợi cô nhớ đến một cánh đồng hoa dại.
Dù đứng thẳng lưng rất ngay ngắn, nhưng tổng thể lại toát ra vẻ yếu đuối và trầm lặng.
Nói cậu ta nhu nhược thì hơi quá, nhưng ít nhất có thể chắc chắn rằng cậu là kiểu người thụ động.
Ngay cả qua bộ đồng phục, cô cũng có thể nhận ra cậu ta gầy hơn mức trung bình.
Mái tóc đen không được chăm chút, cùng dáng vẻ hoàn toàn không có điểm gì nổi bật, khiến cậu ta dễ bị lãng quên.
Nếu phải nhìn cậu ta theo hướng tích cực hơn, thì thay vì gọi là một cậu bé, có lẽ nên nói là một chàng trai trẻ thì đúng hơn.
Chính nét bình thản ấy khiến cậu trông chững chạc hơn so với vẻ ngoài.

Có phải chính điều đó đã dẫn đến phản ứng “phản cảm vô cớ” của Aoko không nhỉ?
Cậu ta trông quá đỗi tự nhiên, như thể hoà làm một với khung cảnh phòng họp, chẳng chút gượng gạo.
Rõ ràng người lạ ở đây phải là cậu ta, vậy mà lại khiến Aoko có cảm giác chính mình và thầy giáo mới là khách mời ở nơi này.
“…”
Cô cảm thấy một cơn bực bội mơ hồ dâng lên trong lòng, cứ như thể quyền hiện diện chính đáng của mình đang bị chất vấn vậy.
Aoko nhận ra bản thân đã vô thức bật công tắc phòng vệ.
(―――Không thể tin được.
Mình… bây giờ đang tức giận vô cớ sao…?)
Cô ghét những thứ mình không hiểu, đặc biệt là cảm xúc của chính bản thân.
Đối với một người theo chủ nghĩa hoàn hảo như cô thì điều đó không đến mức đau đớn, nhưng nó vẫn cứ như cái gai mắc kẹt khiến cô bứt rứt khó chịu.

“À, hahaha. Này Aozaki, em cũng phải chào hỏi người ta đi chứ.”
Cả giọng nói của thầy Yamasiro, đang cố xoa dịu bầu không khí, cũng khiến cô bực mình thật sự.
“…Chào hỏi, hả.”

Sau khi liếc mắt lườm thầy Yamasiro một cái đầy khó chịu, Aoko quay lại đối diện với cậu thiếu niên.
Nhìn từ ngoài vào, cảnh đó chẳng khác nào một cuộc đấu mắt gay gắt.
Và đúng vào khoảnh khắc ấy…
Mọi bực bội dồn nén của cô trút xuống, đâm thẳng vào cậu thiếu niên vô tội, người vừa mới gặp cô lần đầu tiên.
“À, xin lỗi đã để em đợi lâu vậy, Shizuki.”
Nghe thấy tên mình, cậu thiếu niên, Soujyuro, bừng tỉnh khỏi trạng thái ngây người.
Ánh nhìn sững sờ của cậu dần tan ra,
cậu hít một hơi sâu như để nuốt trôi cơn choáng váng trong lòng.
Nhìn dáng vẻ đó, thầy Yamasiro đoán cậu đang căng thẳng, liền nở nụ cười hiền hòa rồi quay sang cô gái đang đứng cạnh mình.
“Để thầy giới thiệu nhé. Đây là học sinh chuyển trường, bạn ấy tên là Shizuki Soujyuro.
Còn đây là người sẽ hướng dẫn em làm quen với trường,cô ấy là hội trưởng hội học sinh của chúng ta, Aozaki Aoko. Hôm nay còn đặc biệt dành cả ngày nghỉ để đến đón và dẫn em làm quen trường đấy.”
Được thầy Yamasiro giới thiệu, cô gái bước lên một bước.
Ánh mắt của cô không hề có chút khoan nhượng nào.
Cái nhìn ấy chẳng khác nào một lời đe dọa ngầm, như thể sẽ đạp nát đối phương bất cứ lúc nào.

Về phía Soujyuro, mặc dù ngạc nhiên trước cách cô gái nhìn thẳng đầy đối đầu như vậy, cậu vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.
Trước giờ cậu chưa từng được chào hỏi theo kiểu này, nhưng cậu đã lầm tưởng rằng chắc ở thành phố, người ta đối xử với nhau như thế là chuyện bình thường.
Cuộc trao đổi giữa hai người họ, nếu nhìn từ góc độ của người ngoài, hẳn trông thật căng thẳng.
Một cô gái như sẵn sàng gây chuyện bất cứ lúc nào…
Và một cậu trai quê mùa chỉ biết nghiêm túc tự hỏi rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra.
Đối với những người có mặt trong phòng lúc đó, bầu không khí này chẳng khác nào bị rơi vào cảnh “rắn nuốt dở con mồi”, ngột ngạt đến mức khó chịu.
Ví dụ như thầy Yamasiro đang đứng sau lưng Aoko chẳng hạn.
Ban đầu, thầy cứ ngỡ mình đã quyết định đúng đắn khi chọn một học sinh ưu tú làm người hướng dẫn, vậy mà chẳng hiểu sao cô học sinh gương mẫu đó lại đang trong tâm trạng vô cùng tồi tệ.
Dù muốn phủ nhận cũng không được, bầu không khí căng như dây đàn vẫn đang rung lên từng hồi ngay lúc này.
Chính vào lúc này, thầy Yamasiro nhận ra mình đã thất bại.
Nhận thức đó đến quá muộn.
Chỉ một sai lầm nhỏ, cô gái này, người luôn giải quyết mọi chuyện một cách hoàn hảo, có thể biến thành cơn bão làm rung chuyển cả trường học.
Giống như lá bài joker quyền năng có thể mang lại vận may hoặc tai họa, thầy giáo duy nhất có mặt ở hiện trường sẽ phải chịu trách nhiệm cho vụ bê bối xảy ra sau đó.
“Ồ, hai em có vẻ rất hợp nhau đấy!
…Thì chắc thầy có thể để hai em tự lo với nhau rồi chứ?”
Thầy Yamasiro cười gượng gạo rồi lặng lẽ lùi về phía cửa.
“Thầy sẽ ở trong phòng giáo viên, xong việc thì ghé qua nhé.
Được chứ, Aozaki? Thầy nhắc lại đấy, nhớ cho kĩ nhé?
Dù sao em cũng là hội trưởng hội học sinh! Hãy cho thầy tin tưởng vào tấm lòng rộng lượng của hội trưởng lần này nhé!”
Họ nhìn chằm chằm vào nhau… chính xác hơn thì chỉ có một bên là đang bị lườm… để mặc hai người như vậy, thầy Yamasiro đã rời đi.
Chỉ còn lại trong phòng là một chàng trai ngây ngô như hiện thân của sự chất phác,
và một cô gái khoanh tay đầy đề phòng, đứng nặng trịch như một tảng đá.

Hai người đứng im lặng hồi lâu.
Trông họ chẳng khác nào những kỳ thủ shogi đang vắt óc suy tính nước đi đầu tiên, nhưng rồi Aoko nhận ra, thực ra người duy nhất đang căng não tính toán ở đây chỉ có mình cô mà thôi.
Cô tạm gác cơn bực dọc của mình sang một bên.
Vốn dĩ chẳng có lý do gì để ghét bỏ cậu ta ngay từ đầu, Aoko khẽ thở dài một hơi thật sâu rồi quay lại đối diện với Soujyuro.
“Thôi được rồi. Dù sao thì đây cũng không phải lần đầu tiên tôi bị thầy Yamasiro đẩy việc cho.”
―――“Vậy… cậu tên là gì nhỉ?”
Giọng cô đầy trách móc, dù cậu ta chẳng làm gì đáng trách cả.
Nhưng cậu thiếu niên lại chẳng hề nhận ra ẩn ý cay nghiệt trong giọng nói ấy.

Với gương mặt mà cả đời này chắc chẳng biết đến thứ gọi là ác ý,
cậu đáp lại:
“À, mình là Shizuki Soujyuro. Còn bạn… là Aozaki-san, đúng không?”
Vì lý do nào đó, cậu trả lời bằng giọng đầy vui vẻ, như đang chậm rãi cảm nhận từng lời nói ra.
“Bỏ chữ ‘san’ đi, nghe không hợp với tôi. Còn cậu thì gọi là Shizuki được chứ?”
“Gọi là Shizuki… là sao cơ?”
“Là sao cái gì mà sao. Ý tôi hỏi là tôi gọi cậu là Shizuki-kun có được không đấy.” , “…Gì vậy? Tôi nói gì lạ lắm sao?”
“Ờ, rất là—”
Chàng trai trả lời ngay lập tức như thể đó là phản xạ tự nhiên, nhưng rồi lại tự lẩm bẩm, ủa, chắc cũng không đến mức vậy đâu nhỉ.

“À, thôi không sao. Ở đây chắc cũng bình thường mà.
Cứ gọi mình là Shizuki đi. Còn mình gọi cậu là Aozaki được chứ?”
“Ừ, tuỳ cậu.”
Cô đáp lại cộc lốc rồi quay ngoắt người đi.
Dù chẳng hứng thú gì với công việc này, nhưng đã là việc được giao thì làm đến nơi đến chốn là nguyên tắc của cô.
“Xin lỗi, nhưng tôi không có hứng để tỏ ra dễ chịu đâu.
Thời gian quý lắm, nên làm cho nhanh đi.”
“Ừ, thế thì tốt quá. Đúng là thời gian rất quan trọng mà.”
Sự gay gắt thẳng thừng của Aoko một lần nữa hoàn toàn không có tác dụng, bị cậu ta lơ đi như không.
“…”
Con người ta, dù dưới hình thức nào đi nữa, thường rất dễ để tâm khi bị phớt lờ.
Dù bực mình vì mọi “đòn tấn công” của mình đều vô ích từ nãy đến giờ, Aoko vẫn cố giữ thái độ chuyên nghiệp và ra hiệu cho “vị khách” của mình bước ra hành lang.
Hành lang này không có ánh sáng mặt trời chiếu vào, cũng chẳng có bóng dáng con người nào.
Nếu phòng họp khi nãy giống như một hang đá tự nhiên thì chỗ này lại gợi đến một nhà giam nhân tạo.
Nhận ra hành lang này thật hợp với tâm trạng của mình lúc này, Aoko lại khẽ thở dài một lần nữa.

“Trước hết, tôi hỏi cái này đã. Cậu hiểu hết những gì thầy Yamasiro đã giải thích chưa?”
“Ừ, mình hiểu cách trường hoạt động rồi.
Nhưng vẫn hơi khó tưởng tượng được là trong cả toà nhà này lại toàn những người cùng trang lứa như vậy.”
“…Vậy à. Tốt cho cậu đấy.”
Aoko đưa tay lên ấn trán, tỏ vẻ mệt mỏi.
Cái cậu tên Soujyuro này thật sự chẳng biết trường học thực chất là gì cả.
Có vẻ như cho đến giờ, cậu ta chỉ nghe nói một cách mơ hồ rằng trường học là nơi có rất nhiều người tụ tập lại để học hành mà thôi.
Giáo viên cấp ba truyền đạt cho học sinh những kiến thức và hiểu biết về nhiều lĩnh vực, đồng thời rèn giũa kỷ luật và khả năng sáng tạo cho các học sinh.
Thế nhưng, Aoko chưa từng nghĩ sẽ có ngày mình phải bắt đầu bằng việc giải thích “trường học là gì” cho ai đó.
Đúng là nền tảng cơ bản thì quan trọng thật, nhưng thế này thì quá mức cơ bản rồi.
…Cô tự hỏi liệu cậu ta có theo kịp nổi các tiết học ở bậc phổ thông không, nhưng theo lời thầy Yamasiro thì “kiểu gì rồi cũng ổn cả thôi”.
Dù sao đi nữa, Soujyuro cũng đã vượt qua kỳ thi chuyển trường, dù chỉ vừa đủ điểm đậu.

(‘…Ừ thì, chuyện đó đâu liên quan gì đến mình.’)
Aoko lẩm bẩm trong lòng khi sải bước dọc hành lang.
Dù sao thì, cô cũng tự an ủi bản thân rằng hôm nay sẽ là ngày duy nhất cô phải dây dưa với cậu trai “lập dị” này… hay ít nhất, cô sẽ cố gắng để nó chỉ dừng lại ở hôm nay mà thôi.
“Aozaki…”
Cậu ta bình thản gọi, cố gắng bắt chuyện với Aoko đang bước đi phía trước.

“Gì?”
“Mình hỏi cậu cái này được không?”
“Ừ, rồi sao?”
“Mình có thể nhầm, nhưng trông cậu như đang bực bội chuyện gì đó vậy.
Cậu không phải là người dậy sớm giỏi, đúng không?”
Ánh mắt cậu ta đầy quan tâm chân thành, như thể đang lo lắng hỏi cô: “Cậu đã ăn sáng chưa đấy?”
“…”
Một cú búa nữa như nện thẳng vào đầu cô.
Quả thật, từ nãy đến giờ Aoko đã trừng mắt nhìn Soujyuro.
Nói đúng hơn là đang nhìn cậu ta bằng ánh mắt sắc như dao nung đỏ.
Thậm chí không chỉ cậu ta, mà là đang trừng mắt với cả vũ trụ này.

Vào những ngày bình thường nhất, bạn cùng phòng của Aoko vẫn hay nói:
“Ánh nhìn của cậu dữ dằn quá, Aoko. Người bình thường nhìn vào cũng sợ đấy.
Cậu nên rộng lượng và dễ chịu với mọi thứ hơn một chút.”
Cô đã bị nhắc nhở biết bao lần rằng cảm xúc của mình lúc nào cũng hiện rõ mồn một trên mặt, đến mức ai cũng coi cô như một thùng thuốc súng sắp nổ.
Ấy thế mà cậu ta lại chẳng nhận ra điều đó? Cậu ta ngây thơ hay chậm hiểu đến mức nào mới có thể xem ánh nhìn ấy như chẳng có gì chứ?

(Cậu ta không đang chế giễu mình… đúng không? Không… chắc là không phải.)
“?”
Dù tự trấn an bản thân như thế, nhưng chính cô cũng không thể tự tin chắc chắn được điều đó.
Mãi đến lúc này, Aoko mới chợt nhận ra, dù đã quá muộn…
…rằng so với bản thân mình, cậu học sinh chuyển trường thảnh thơi kia chẳng khác nào một sinh vật đến từ hành tinh khác.

“…Nghe này. Tôi nói thẳng ra nhé, vì không nói thì cậu chẳng hiểu được đâu. Không phải là có vẻ như vậy, mà đúng là như thế đấy.
Không phải do cậu tưởng tượng ra đâu. Tôi đã cố tình dùng ánh mắt để cho cậu thấy tôi đang bực mình đấy. Vì phải nói ra hay biến nó thành một cuộc hội thoại thì phiền phức lắm”

Trước lời nói của Aoko, kẻ ngoài hành tinh đó bèn vỗp hai tay vào nhau.
“Ra vậy. Mình không hiểu tại sao cậu lại muốn làm vậy, nhưng đúng là cách đó nhanh gọn để bày tỏ ý của mình thật.”
Chàng trai Soujyuro ngoan ngoãn gật gù chấp nhận lời giải thích của cô.
Thế nhưng, cậu vẫn hoàn toàn không hiểu rốt cuộc Aoko đang muốn bày tỏ cảm xúc gì.
Cứ như thể cậu nghe được lời nói, nhưng lại không nắm bắt được ý nghĩa bên trong.
Những ý nghĩ lẽ ra phải liền mạch với nhau thì lại bị ngắt thành từng mảnh rời rạc, chẳng ăn khớp gì cả.
(…Quả thật là cậu ta “lập dị” thật…)
Aoko lúc này mới thực sự hiểu ra lời của thầy Yamasiro.
Sự “kỳ lạ” của cậu con trai này không chỉ đơn giản là vì cậu ta ngây thơ hay vô tư.
…Dù sao thì, với cậu ấy, nơi này chẳng khác nào một miền đất xa lạ. Một chút “ngáo ngơ” kiểu lệch múi giờ cũng nên được tha thứ, đó mới là cách hành xử của người văn minh.
Vậy thì trước tiên, chúng ta sẽ đi đến lớp học của cậu nhé.
Lấy lại tinh thần, Aoko nói vậy.
Thế nhưng Soujyuro lại giơ tay lên và dừng bước.
“À, còn một chuyện nữa”
Trước dáng vẻ bình thản quá mức của Soujyuro, Aoko im lặng giục cậu ta nói tiếp.
Vẫn giữ ngón tay áp lên trán, cô cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ len lỏi trong lòng.
“Mình cũng muốn hỏi chút… sao cậu lại có vẻ bực mình như vậy?
Bực mình là nghề của cậu à? Hay đó là truyền thống gia đình gì đó?”
“…”

Một khoảng im lặng dài.
Giờ thì có hối hận cũng đã muộn, nhưng Aoko vẫn không khỏi cay đắng hối tiếc việc mình đã bắt máy cuộc gọi hồi sáng nay.
Cô biết cậu ta không hề có ác ý.
“Chỉ là tính cách ngây thơ thôi, chỉ là kiểu ngây thơ thôi…”, cô lặp đi lặp lại trong lòng như một câu thần chú để kiềm chế cơn bốc đồng của mình.
“Không phải do cậu đâu, nên không cần phải lo lắng gì cả.
Chỉ là… nếu đem so khoảnh khắc này với việc tôi cứ ngủ đến trưa thì lợi ích chênh lệch quá lớn, nên tôi chỉ đang thấy đau đầu thôi mà.”
Đáp lại một cách vòng vo như vậy, lần này Aoko thực sự quay người bước đi.
Và cô cũng quay ánh mắt mình đi, cắt đứt hoàn toàn gã “người lạ bất lịch sự” tên là Shizuki Soujyuro ra khỏi tầm nhìn.
Mặc dù việc thế nào là ‘bình thường’ vẫn còn là điều gây tranh cãi, nhưng hầu hết mọi người chắc chắn sẽ coi cậu ấy là như vậy. Cậu là một cậu bé giản dị, tốt bụng, với ngoại hình không có nét gì nổi bật. Nếu cậu ấy là một vị kem, thì chắc chắn sẽ là vị vanilla.
Với Soujyuro, Aozaki Aoko là một người nhanh nhẹn, luôn năng động và tràn đầy sức sống.
Ngay cả những cử chỉ vô thức của cô cũng không hề thừa thãi, mọi động tác đều dứt khoát, bắt đầu nhanh gọn rồi dừng lại gọn gàng, đẹp đẽ.
Cách cô ấy giơ ngón tay lên mỗi khi chỉ vào thứ gì đó …
Cách cô ấy băng qua hành lang hay lớp học …
Cách thỉnh thoảng cô ấy ngoảnh lại phía sau để chắc rằng cậu vẫn theo kịp, không bị bỏ lại quá xa …
Từng cử chỉ, từng hành động của cô đều vô cùng cuốn hút, đến mức cậu không thể rời mắt khỏi cô.
Aoko trước tiên dẫn cậu đến lớp học chính của cậu ta, lớp 11C.
Căn phòng này ít ra cũng phảng phất hơi người hơn phòng họp ban nãy, nhưng Soujyuro vẫn không hiểu nổi đây là nơi dùng để làm gì.
Sau khi nghe Aoko giải thích ngắn gọn, cậu được dẫn đi tham quan các lớp học bộ môn, nhà thể dục, căng tin, phòng thay đồ và phòng y tế.
Vì Soujyuro cứ hỏi han khắp nơi nên khi cả hai ra khỏi phòng nghe nhìn ở tầng hai, thời gian đã trôi qua khá lâu.
“…Gay rồi.”
Soujyuro dừng bước, vẻ mặt trông thật sự lo lắng.
“Chỉ còn hai mươi phút nữa là tới một giờ rồi.”
“Hả? Cậu đùa à? Trường này đâu có rộng đến thế.”

Cuộc tham quan bắt đầu từ khoảng trước mười giờ sáng, tức là nếu đã sắp một giờ thì cũng đã trôi qua gần ba tiếng đồng hồ.
Một buổi dẫn tham quan trong trường lẽ ra không thể nào mất nhiều thời gian đến vậy…
“…Ờ ha. Đi đến đâu cậu cũng hỏi cặn kẽ thế thì, mất bao lâu chẳng xong. Tới giờ mà trời chưa sập tối mới lạ đấy.”
Aoko lườm Soujyuro một cái sắc lẹm.
Dĩ nhiên cô biết thừa cậu ta chẳng bao giờ hiểu nổi ý châm chọc đó, nhưng vẫn cứ phải càu nhàu.
(…Cậu ta bị sao thế…?)
Vì một lý do nào đó, Soujyuro cúi đầu xuống, trông có vẻ áy náy, không thể giấu nổi vẻ buồn bã của mình.
(Ơ, gì vậy trời… Tên này cũng bình thường đấy chứ.)
Soujyuro trông lúng túng thế này thì khác hẳn với dáng vẻ vô cảm trước đó, như thể trở thành một người khác vậy.
Không còn vẻ mặt bất động chẳng phản ứng gì với lời cô nói, điều đó khiến Aoko bất giác cảm thấy một thứ gần gũi khó tả.
…Nhưng chỉ trong chốc lát, bởi rồi không hiểu sao Aoko lại thấy bực mình trở lại.
“Rồi, vội gì chứ?
Đừng nói với tôi là não cậu nhỏ quá, không nhớ nổi hết đống này nhé.”
“Ờ thì, cũng có phần như thế… nhưng quan trọng là sắp một giờ rồi mới đáng lo.”
Soujyuro khẽ đưa mắt nhìn đi chỗ khác, trông như đang lo lắng chuyện gì đó.
Nếu cậu ta lo về thời tiết thì cũng bó tay, vì hành lang này chẳng có cái cửa sổ nào để nhìn ra ngoài.

“…Ồ. Lo đến giờ nghĩa là cậu còn việc gì khác à?
Hay nhỉ. Tôi bỏ thời gian của mình ra vì cậu, vậy mà cậu chẳng buồn ở lại cho tử tế.
Cậu giỏi thật đấy, cậu biết không?”

“Ờm… cảm ơn… chắc vậy? Cậu khen mình à? Thật tốt bụng.”
“Không ai khen cậu cả!!”
Aoko không kìm được cơn giận, liền quát ầm lên.

“Rồi sao?”
“Hửm? Ý cậu là gì”
“Rốt cuộc, hai mươi phút nữa cậu còn chuyện gì?”
Hiểu ra ý mà Aoko muốn hỏi, Soujyuro “À” lên một tiếng, gật đầu với vẻ mặt bình thản.
“Chuyện đó… mình muốn giữ bí mật.”

Cậu ta đáp tỉnh bơ, dù câu trả lời nghe chả nghiêm túc chút nào.
(Trời ạ… Vừa nghĩ là mình bắt đầu quen với tên này thì hắn lại làm mình phát điên lên được…), *Aoko thấy đau đầu với tên nhà quê này*
Tất nhiên, bực bội thế cũng là điều dễ hiểu.
Dù vậy, Aoko vẫn cố nuốt cục tức xuống và gắng gượng nặn ra một nụ cười thật tươi.
“Cậu muốn lặp lại câu đó không đấy, Shizuki?”
Aoko tiến lên một bước.

“Mình đã nói rồi, bí mật mà.”
Cảm thấy bầu không khí bỗng dưng trở nên đáng sợ, Soujyuro liền lùi lại một bước.
Rồi lại lùi thêm… rồi thêm nữa…

Dù cậu ta lùi bao nhiêu bước đi nữa, Aoko vẫn tiến sát như một cái nam châm hút chặt cậu ta.
Trên mặt cô vẫn giữ nụ cười, nhưng Soujyuro có cảm giác như máu cô đang sôi lên dưới lớp da ấy.

“Câu hỏi cuối cùng đây.
Cậu thấy trêu chọc tôi vui lắm à?”

Cậu ta thề với trời là bản thân chẳng hề có ý chọc ghẹo cô, nhưng dù cậu có chứng minh mình vô tội thế nào đi nữa thì cái nụ cười gượng gạo kia của Aoko cũng chẳng biến mất được.
“…Được rồi, để mình giải thích.”
Soujyuro giơ tay đầu hàng.
Aoko cũng dừng bước, xóa đi nụ cười gượng chẳng giống ai trên mặt.
“Thật ra thì… mình có ca làm thêm bắt đầu từ một giờ.
Nhưng mà… ở đây học sinh bị cấm làm thêm đúng không?”
“Ừ thì… đúng là cấm thật… Khoan đã, ý cậu là định giấu vì sợ bị phạt á? Chỉ cần xin phép đàng hoàng là được chứ có sao đâu, baka!”
“Mình biết chứ. Mình đã xin phép luôn lúc làm bài thi đầu vào rồi.”
“Thật à.”
Aoko giật mình, bừng tỉnh, nhận ra tên này cũng chu toàn hơn cô tưởng.
Nhưng…
“Nhưng mà… mình chỉ xin được phép cho một chỗ làm thôi.”
“Hả? Ý cậu là… cậu đang làm nhiều việc một lúc á?”
“…Mình cũng đã nghỉ bớt hai chỗ rồi đấy chứ.
Chỉ trang trải sinh hoạt phí thôi cũng đã khổ lắm rồi, giờ còn phải kiếm tiền đóng học nữa. Vậy mà họ chỉ cho mình làm một chỗ, cậu thấy có quá đáng không?”
“…Không. Tôi thấy người quá đáng ở đây là cậu đấy.”
Dù vẫn còn bực bội, nhưng Aoko cũng có phần nhìn cậu ta khác đi một chút.
Cô thầm nghĩ thật đáng nể khi cậu ta có thể tự lo được cả học phí lẫn sinh hoạt phí.
Những chuyện kiểu chẳng còn thời gian rảnh cho bản thân thế này lại đúng điểm yếu của Aozaki Aoko, chỉ vậy thôi cũng đủ làm cơn giận khi nãy nguôi ngoai phần nào.
…Thật ra làm cô mất bình tĩnh đến thế chỉ vì cô không ngờ được từ miệng tên nhà quê này lại thốt ra được chữ “làm thêm” mà thôi.
“…Nếu là chuyện vậy thì đành chịu thôi nhỉ.
Được rồi, cậu đi đi. Tôi hiểu hoàn cảnh của cậu rồi.”
“Thế… còn Aozaki, cậu sẽ ổn chứ?”
Aoko khẽ nhíu mày. Cô chẳng hiểu cậu ta đang lo lắng điều gì, nhưng ít nhất cũng nhận ra cậu đang cố quan tâm đến mình.
…Vậy mà lại làm cô hơi bất ngờ.
Cứ tưởng với cái kiểu khù khờ của cậu ta thì chuyện thấu hiểu lòng người cũng nằm ngoài tầm với chứ. Ai ngờ…
“Không sao. Tôi cũng tính về thẳng luôn mà.”

Dù vậy, cô vẫn nghĩ ít ra cả hai nên ghé qua phòng giáo viên một chút.
Nhưng mà… nghĩ lại thì, thôi, khỏi cần khách sáo cho mất công.
Dù gì thầy Yamasiro cũng bảo mấy thủ tục chuyển trường đều xong hết rồi, phần còn lại chỉ là mấy câu chào hỏi xã giao chiếu lệ thôi.

“Em đã dẫn cậu ấy đi tham quan xong rồi ạ.”
“Vất vả rồi. Cả em nữa, Shizuki, cảm ơn nhé. Thế, đi một vòng trường rồi, cảm nhận thế nào?”
“Cảm ơn thầy đã cho em tham quan. Nó… đúng là trường học thật đấy ạ!”
“Hahaha, thế thì tốt rồi. Được rồi, mai bắt đầu cố gắng nhé!”
“Cậu đừng bận tâm đến thầy Yamasiro làm gì.
Thầy ấy thuộc dạng mê phòng giáo viên lắm, suốt ngày ngồi rung đùi trong đó rồi sai học sinh làm mấy việc phiền phức thay. Tôi cá thầy ấy có thể ngồi lì ở đó cả tiếng đồng hồ cũng được.
Mà nghĩ lại thì… như vậy cũng khôn đấy chứ.”

“Được rồi, Aozaki. Cậu thấy ổn thì mình cũng không sao.”
“Hả?”
Lại nữa rồi.
…Rốt cuộc cậu ta thấy cái gì “ổn” chứ?
Dù có cố đoán thế nào, Aoko cũng chẳng hiểu nổi Soujyuro đang định nói gì.
“Thế thì mình đi đây. Hôm nay cảm ơn cậu nhé.”
“Ừ, hôm nay thôi đấy, chỉ hôm nay thôi đấy!”
Cô phẩy tay ra hiệu “Đi mau đi!” như muốn đuổi anh ta đi cho khuất mắt.
Nhưng không hiểu sao, Soujyuro lại bật cười, khuôn mặt bừng lên vẻ vui vẻ, như thể cậu ta thấy cử chỉ ấy của Aoko rất đáng yêu vậy.
Biểu cảm đó trông dịu dàng hơn nhiều so với gương mặt ngây ngô thường trực mà cô đã quen thấy ở cậu.
Nụ cười ấy dễ lan truyền đến mức khiến ai nhìn cũng muốn mỉm cười đáp lại.
Mà, “ai” thì là hầu hết mọi người…
Chỉ có điều, Aozaki Aoko thì tuyệt nhiên chẳng để lộ lấy một nét cười nào đáp lại cả.
“Vậy thì, hẹn gặp lại.”
“Hả?”
Để lại một câu tạm biệt nghe cứ như chào tạm biệt bạn thân từ thuở nào, Soujyuro quay lưng đi về cuối hành lang…
Ít ra Aoko đã nghĩ vậy, cho đến khi cậu ta lại rẽ ngay vào lớp học kế bên.

“Cậu ta vừa…?”
“Chờ đã ….”

Soujyuro tiến thẳng về phía cửa sổ trong lớp học.
Và rồi, cậu ta thản nhiên mở tung cánh cửa sổ ra.

Làn gió se lạnh của tháng Mười Một ùa vào phòng, kéo theo âm thanh mưa rơi vốn mờ nhạt bỗng trở nên rõ ràng gấp bội.
Chỉ trong khoảnh khắc ấy, Aozaki Aoko đã kịp nhận ra ý định của cậu ta khi mở cửa sổ, và cô chỉ ước mình đừng nhận ra thì hơn.

“Không, dừng lại! Dừng! Dừng ngay, DỪNG LẠI!!!”
Cậu ta đã kịp đưa một chân ra ngoài cửa sổ thì Aoko lao đến ngăn cản với vẻ mặt không thể tuyệt vọng hơn.
“Cậu định làm cái quái gì vậy hả!?”
“Làm gì à? Thì mình đi làm thêm chứ còn gì nữa.”
“Cậu có biết cái cửa sổ này không phải chỗ để người ta chui ra vào không hả!? Với lại, cậu có biết đây là tầng mấy không!?”
Nghe cô nói vậy, Soujyuro mới “À…” một tiếng như vừa ngộ ra điều gì đó.
“…Trời đất ơi, suýt nữa thì chết. Ai mà lại đặt lối ra ở chỗ này chứ!? Nguy hiểm thật.”
“Thứ nguy hiểm là cái đầu của cậu thì có…”
Dù buột miệng mắng như vậy trong cơn bất lực, nhưng may sao Soujyuro chẳng nghe thấy gì cả.
“Này nhé, ở đây người ta không ra vào bằng cửa sổ đâu. Cậu nên nhớ điều đó để sau này khỏi rắc rối.”
“À, mình biết mà. Chỉ là vì gấp quá nên tôi mới định làm vậy thôi. Cảm ơn nhé, từ giờ mình sẽ cẩn thận hơn.”
Cậu ta từ từ rút chân lại khỏi khung cửa sổ rồi đóng cửa sổ lại.
Bộ đồng phục mới toanh vừa mặc đã ướt sũng vì dính mưa.

“…Tôi không quan tâm đâu.
Cậu muốn ra ngoài bằng đường nào thì tuỳ ý cậu.
Chỉ là, nếu được thì từ giờ đừng làm mấy trò đó trước mặt tôi nữa.
Vậy còn chuyện khác… Cậu thật sự sẽ đi học từ ngày mai chứ?”

“Ừ, chắc chắn rồi. Dù hơi lo một chút… nên mới đến sớm để được cậu dẫn đi tham quan còn gì.”
“Vậy nhé”, cậu ta nói xong liền chạy vụt đi dọc hành lang.
Cô chỉ mong lần này cậu ta sẽ xuống cầu thang rồi ra ngoài bằng cửa chính như một người bình thường.
“…Haizz. Thật sự không biết cậu ta sẽ ổn nổi ở đây không nữa.”

Vừa thở dài ngao ngán, cô vừa nhớ lại bóng lưng cậu ta chạy khuất dần.
Rõ ràng cô chẳng muốn dính dáng gì thêm với cái gã nhà quê đó nữa, vậy mà chẳng hiểu sao lại thấy bận lòng.
Chính cô cũng không biết cảm giác này là do lo lắng, hay chỉ đơn giản là bực bội mà thôi.
Ngay từ đầu, cô cũng không hiểu vì sao mình lại tức giận với một cậu sinh chuyển trường chẳng có gì quan trọng kia.
Một ngày kỳ lạ, một học sinh chuyển trường kỳ lạ, và những cảm xúc cũng kỳ lạ.
Khi ngoảnh lại, cô khẽ nghiêng đầu, tự hỏi liệu đáng lẽ ra mình không nên tức giận mà nên tận hưởng mọi thứ mới phải.
“Thôi, cũng kệ.”
Cô khẽ lẩm bẩm.
“Dù sao thì cũng sẽ chẳng gặp lại cậu ta nữa.”
Âm thanh mưa rơi vang vọng khẽ khàng khắp xung quanh cô.
Bầu trời xám xịt như thể làm đông cứng cả dòng chảy thời gian.
Thật khó để phân biệt được bây giờ là buổi sáng hay buổi chiều.
Có lẽ, trong ngôi trường rộng lớn này, chỉ còn lại mỗi cô và thầy Yamasiro.
Phòng học tối om không bật đèn, khi chỉ còn lại một mình, trông càng trở nên u ám và có chút rờn rợn.
Cô khẽ kéo tay áo bên trái lên.
Chiếc đồng hồ nhỏ, giản dị không chút trang trí trên cổ tay cho thấy quả thật đã gần một giờ chiều.
“…Đúng thật, cậu ta nói giờ chuẩn thật.”
Lẩm bẩm như vậy, Aoko đưa mắt nhìn xuống sân trường qua ô cửa sổ.
Trong cơn mưa phùn, cô thấy một cậu học sinh mặc đồng phục đang chạy băng qua sân mà chẳng mang theo dù. Một hình ảnh vốn quen thuộc, thế nhưng chẳng hiểu sao, lần này lại để lại trong cô một ấn tượng sâu đậm đến mức khó chịu.
Một ngày thường 2
Aoko giữ đúng như lời đã nói trước đó, cô không ghé qua phòng giáo viên mà thẳng đường trở về nhà.
Đề nghị “Để thầy đưa em về bằng xe nhé” của thầy Yamasiro quả thật cũng khá hấp dẫn, nhưng cuối cùng cô lại thấy thỏa mãn hơn khi phá hỏng nốt ngày nghỉ của ông thầy như một cách trả đũa nho nhỏ cho việc ông đã phá hỏng ngày nghỉ của cô.
Cô bước thật khẽ về phía cửa ra vào rồi nhẹ nhàng mở chiếc ô màu đỏ tươi của mình.
Đúng như dự báo lúc sáng, mưa đã bắt đầu ngớt dần khi quá trưa.
Với tình hình này, có lẽ chỉ một tiếng nữa thôi là mưa sẽ tạnh hẳn.
Khi Aoko về đến nhà, chắc ánh nắng từ bầu trời xa kia cũng vừa kịp lan đến, thay chỗ cho cơn mưa vừa dứt.

“…Mà thôi, thế này cũng chẳng tệ chút nào.”
Cô khẽ nhún vai như thể tự cam chịu với tình huống.
Mưa đối với Aoko chẳng phải thứ gì đặc biệt để yêu hay ghét, nhưng việc cầm chiếc ô đỏ này, vừa đi vừa nghe tiếng mưa rơi, lại khiến cô thấy chuyến đi bộ về nhà hôm nay có chút thú vị.
Các giáo viên ở trường trung học Misaki vốn chẳng ưa những thứ màu mè, nên chiếc ô đỏ của Aoko thật sự là một cảnh tượng hiếm thấy.
Đã có thời gian lan truyền một câu chuyện ma rằng “cái ô của Aozaki ngày xưa vốn trắng tinh”, nhưng câu chuyện ấy chẳng có ma quỷ nào cả, thay vào đó, “hồn ma” lại chính là Aoko.
Với chiếc ô mang lời đồn như thế, Aoko cứ thế bước đi trong mưa, hướng về ga Misaki.

Ngôi trường tư thục Misaki High mà cô đang theo học nằm ở thành phố Misaki, đúng như tên gọi của nó.
Thị trấn Misaki vốn dĩ phần lớn chỉ toàn ruộng vườn và rừng cây, nhưng suốt mười năm trở lại đây, nhờ làn sóng phát triển nhanh chóng như thời kỳ tăng trưởng cao độ, nơi này đã hiện đại hóa một cách chóng mặt.
Cũng đã từng có ý kiến cho rằng nên giữ lại vẻ thiên nhiên vốn có của thị trấn Misaki.
Nhưng chỉ với một câu nói của ngài thị trưởng: “Tôi hoàn toàn đồng ý với việc bảo tồn, nhưng nếu làm vậy thì chúng ta chỉ giữ lại được di tích mà thôi.”
Những tiếng nói thiểu số lập tức bị dập tắt, nhường chỗ cho kế hoạch dài hạn xây dựng một thành phố mới.

Kinh phí dành cho việc phát triển đô thị đã được quyên góp với số tiền dư dả hơn mức cần thiết,
và thị trấn Misaki, vốn chỉ là một nơi bình thường, đã trở thành khu vực lớn nhất đại diện cho thành phố Misaki chỉ trong vỏn vẹn mười năm.

…Tuy nhiên, xét về mức độ hiện đại thì vẫn kém một bậc so với thành phố Yashirogi lân cận,
mà về nét thanh lịch, sang trọng thì lại càng thua kém Misakigaoka, cũng là thành phố láng giềng.
“… Ừ thì, cũng là chuyện đương nhiên thôi. Dù có chỉnh sửa thế nào thì vốn dĩ đây vẫn chỉ là một thị trấn trạm nghỉ giữa núi. Trừ khi san phẳng cả ngọn núi thì may ra mới khác đi được.”

Việc đô thị hoá cũng chỉ tập trung ở vùng đất bằng quanh ga, còn đồi núi thì vẫn y như mười năm về trước.
Thứ gọi là thị trấn Misaki xưa cũ ấy, dẫu người dân không thể bảo vệ, thì nghe đâu chính chuyện cạn kiệt ngân sách lại vô tình giữ gìn nó khỏi bị xóa sổ.

Thế là Misaki đang dần trở thành một đô thị vùng ven nửa mùa, vừa đủ để dân từ thành phố đổ về mà không bị chê là quê mùa lạc hậu, nhưng cũng chẳng thể coi là hiện đại hẳn.
Trường Cao Trung Misaki là một trường tư thục đã tồn tại từ trước khi thành phố Misaki phát triển như bây giờ.
Khuôn viên gốc được xây dựng cách đây năm mươi năm nằm sâu trên núi, nên cơ sở hiện tại được coi như ngôi trường thứ hai của nó.
Đường lên khu trường cũ thì vừa xa xôi, dốc lại cao,
mà trước hết, con đường đến trường đã thành lối mòn cho thú rừng qua lại rồi.
Vì nhiều lý do khác nhau, trường cao trung Misaki đã bị đóng cửa cho đến khoảng hai mươi năm trước.
Nhờ khoản quyên góp từ một tập đoàn bách hóa đặt trụ sở tại thành phố Misaki, trường đã xây dựng được khu học xá mới trong thành phố.
Thế là khu trường cũ trong rừng dần bị lãng quên như một tàn tích, còn trường cao trung Misaki thì lại một lần nữa mở cửa đón học sinh.
Thật ra mà nói, phần lớn học sinh theo học trường cao trung Misaki vốn chẳng phải dân Misaki.
Những người dân chất phác, hiền lành ở thị trấn vùng quê này vẫn thích gửi con em mình vào trường công lập của tỉnh hơn là trường tư.
Thật ra mà nói, Aoko cũng chẳng khác gì bọn họ.
Ngay từ lúc tốt nghiệp cấp hai, cô đã ôm ấp một ước mơ giản dị: sẽ lên Tokyo, vừa phấn đấu thi đỗ một trường đại học công lập, vừa rong ruổi khắp các phòng hòa nhạc sống, để những buổi đêm trôi đi cùng tiếng đàn và tiếng trống.
Ấy vậy mà, chỉ vì người chị đi trước một bước, giấc mơ ấy đành vỡ tan. Thế là, thay vì tận hưởng trọn vẹn ngày kỷ niệm thành lập trường, cô lại cầm chiếc ô đỏ, lủi thủi một mình giữa phố xá, như thể tự mình gánh chịu phần ngang trái của thế gian.
“…Nghĩ lại mà xem…
Cả cuộc đời mình, hình như chỉ toàn chuỗi tai ương nối tiếp tai ương…”
Lời thì thầm bé nhỏ tan vào làn gió lạnh trước thềm tháng Mười Hai, chỉ còn lại một Aoko lặng lẽ, đứng đó, tự gói mình trong bóng dáng đỏ rực của chiếc ô.
“Nhưng mà, thôi kệ vậy. Ít ra thì đời này cũng chẳng bao giờ buồn chán…”

Cô khẽ buông câu nói, giọng như lẫn chút âm điệu tươi vui, rồi quay lưng để lại ngôi trường phía sau.
Dưới chân con dốc thoai thoải ấy, một thành phố tấp nập chờ đón cô, phố xá rộn ràng, người qua kẻ lại, cứ thế níu bước chân cô về với nhịp sống thường ngày.
Ga Misaki giờ đây đã khoác lên mình bộ áo mới, sáng choang và đầy kiêu hãnh.
Ít ai còn nhớ thuở nào, nó chỉ là một công trình tồi tàn trông chẳng khác gì xưởng máy bỏ hoang.
Vậy mà giờ, nơi ấy đã hóa thành một khối kiến trúc phức hợp sừng sững, hai bên Đông – Tây ôm trọn những trung tâm thương mại khổng lồ, tấp nập người qua kẻ lại suốt ngày đêm.

Khi những trung tâm thương mại này mới khai trương, Aoko cùng đám bạn đã từng phấn khích reo lên “Hoan hô hiện đại hóa!” và rủ nhau đi chơi suốt. Thế nhưng rồi, cô biết rõ, chỉ vài năm nữa thôi, những tòa nhà tưởng như hiện đại ấy cũng sẽ trở nên lỗi thời, lạc hậu theo bước đi vô tình của thời gian.
Cô chẳng có thứ gì cần mua hôm nay, nên cứ thế bước ngang qua những gian hàng đầy ánh đèn.
Thật ra, Aoko cũng muốn tấp vào một quán cà phê ven đường, ngồi thả lỏng đôi vai, để hơi ấm tách trà xua đi cái lạnh đầu đông.
Nhưng rồi, cô lại nuốt ước muốn ấy xuống tận đáy lòng, bởi cô biết quá rõ, nếu một mình hoang phí vài đồng lẻ, thế nào khi về nhà cũng sẽ phải nghe người bạn cùng phòng lải nhải trách móc đến phát ngán.
“…”

Cô khựng lại, ngoái đầu nhìn, đôi mi bất giác khẽ chớp.
Chỉ trong khoảnh khắc, nơi khóe mắt, hình như cô đã bắt gặp ai đó, một bóng người lạ trong chiếc váy đỏ rực, ẩn hiện như một ảo ảnh giữa mưa phùn se lạnh.
“…”
Một hơi thở khẽ bật ra nơi khóe môi, như tiếng cười mỉa chính mình.

Lại tưởng tượng vớ vẩn thôi mà…
Dọc sống lưng vẫn chạy rần lên cảm giác lạnh buốt quen thuộc, thứ linh cảm lờ mờ như giác quan thứ sáu mà cô đã quá đỗi chán ghét.
Cô vờ như chẳng có gì xảy ra, quay bước trên con đường ướt mưa, chiếc ô đỏ khẽ rung trong gió, cuốn theo mọi nghi hoặc xa dần.
Chẳng mấy chốc, cái lạnh biến mất không dấu vết.
Chỉ còn tiếng phố xá rì rầm lấp đầy khoảng trống phía sau lưng.

“… Ha…”
Một tiếng thở dài buông ra, nặng trĩu trong lồng ngực.
“Thật tình…”
Phải rồi, có lẽ chỉ là mình đa nghi. Tất cả chỉ là ảo giác.
Nhưng dẫu có tự dối lòng như thế, cái cảm giác lành lạnh lẩn quẩn ấy vẫn không tan đi. Nó cứ vương lại, như thể ai đó đang khẽ nhìn mình từ một góc tối mà chẳng ai hay biết.

“… Đến muỗi mùa hè còn biết điều mà tránh đi…”
Cô lầm bầm, môi mím lại đầy bực bội. Nghĩ kỹ thì muỗi cũng chả ra gì, nhưng ít ra nó còn biết chừng mực hơn cái thứ rắc rối vẩn vơ đang bám riết lấy cô lúc này.
“… Sóng gió bão bùng, vạn sự vô thường,… chuyện gì rồi cũng sẽ qua”
Aoko lẩm bẩm, môi khẽ cong cười như tự giễu.
“Phải rồi. Bận thế này mà còn than thở thì ích gì.”
Hè về thì muỗi vo ve cũng chẳng lạ. Phiền phức đeo bám cái gì ngọt ngào, nghe chừng cũng đúng lý lẽ của cuộc đời.
Chỉ tiếc là… lần này, Aoko lại là thứ quả ngọt có sâu ấy.
*****

Nhà bếp, đặc quánh mùi mỡ và hơi nóng, giờ tạm lặng đi trong giấc ngủ ngắn giữa hai trận chiến.
Cơn bão giờ trưa đã qua, một cuộc chinh phạt gay go nhưng hôm nay cũng lại vượt qua trót lọt.

Chỉ còn trận chiến cuối cùng: giờ cơm tối. Chỉ cần sống sót qua cơn hỗn loạn ấy, cả đội bếp mới có thể trút bỏ tấm áo giáp trắng của mình mà kết thúc một ngày dài.
Giữa “chiến trường” vừa tạm lắng ấy, có một tân binh, cậu nhân viên bán thời gian, đang lặng lẽ đứng chôn chân một mình.
“Ờm… mình phải mặc cái này thật sao ạ?”
Giọng cậu vang lên đầy ngập ngừng, lộ rõ vẻ bỡ ngỡ của một người mới.

“Tôi hiểu cảm giác của cậu mà. Bản thân tôi cũng thấy cái này kỳ cục lắm. Nhưng mà đã là lệnh của ông chủ rồi thì ráng cắn răng chịu đựng đi nhé. Ổng bảo là ‘vì tương lai của cả khu phố mua sắm này’… đại khái vậy. Tôi biết là phiền thật, nhưng mưa cũng tạnh rồi, ráng ra ngoài làm giúp tôi cái vụ này được không? Đi rồi nhớ quay về nguyên vẹn đấy, về tôi đãi cậu bữa tối luôn.”
Người đồng nghiệp mặc bộ đồng phục màu cam chói mắt chắp tay xin lỗi rối rít, trong khi vẫn đẩy hết việc khó nhằn lên đầu cậu.
Mười năm trước, thành phố Misaki vẫn còn là một thị trấn với những cánh đồng và rừng cây bạt ngàn.
Nhưng mọi thứ giờ đã khác hẳn. Phía trước nhà ga bây giờ san sát những tòa nhà cao tầng, còn các khu dân cư thì cũng chật kín những khu chung cư cao từ hai tầng trở lên. Cảnh sắc đồng quê xưa kia quanh ga giờ đã trở thành quá khứ, muốn nhìn thấy thì phải đi xa khỏi trung tâm mới có.

Trong bối cảnh ấy, Shiroinuzuka là nơi duy nhất trong thành phố vẫn còn lưu giữ những dấu tích của thị trấn ngày xưa. Một góc quá khứ còn sót lại giữa lòng đô thị ồn ào, như một chiếc “túi khí” cất giữ những gì xưa cũ của thành phố Misaki.
Con đường dài uốn mình trên ngọn đồi cao nổi bật, dẫn lối về một khu dân cư cũ kỹ, nằm tách biệt hẳn khỏi những xô bồ gần nhà ga, nơi vốn là trung tâm nhịp sống thường nhật của con người.
Từ xa xưa, người Misaki vẫn tin rằng dựng nhà trên cao là điều chẳng lành, nên vượt quá một độ cao nhất định, gần như không ai sinh sống. Shiroinuzuka, ngọn đồi sừng sững giữa lòng thị trấn, cũng chẳng nằm ngoài tập tục đó. Từ nơi ấy trở lên, tuyệt nhiên không còn bóng dáng mái nhà nào.
Con dốc trải nhựa kéo dài mãi, rồi cũng đành chịu khuất mình dưới tán rừng rậm rạp. Kể từ đó trở đi, chỉ còn con đường mòn hun hút như lối lên núi, im lìm giữa bóng cây.
Giữa con dốc hoang vắng, một chiếc máy bán nước tự động đứng lẻ loi, như chiếc mốc báo hiệu ranh giới mong manh giữa thị trấn dưới chân đồi và phần “bên kia” mờ mịt.
Ngay cả lũ trẻ, lúc nào cũng hăm hở khám phá những bãi đất trống cho trò nghịch ngợm, cũng biết rõ, vượt qua chỗ này rồi thì chẳng còn gì cả.
Không, nói thế chưa đúng hẳn.
Bởi vì ở phía cuối con dốc đó… vẫn còn ngôi nhà hoang, nơi người ta gọi là ngôi nhà ma.
Aozaki Aoko chậm rãi bước trên con dốc dài.
Phía dưới chân dốc, toàn cảnh thành phố Misaki trải rộng trong tầm mắt cô.
Nhìn từ độ cao này, những dãy nhà san sát, ngay ngắn trông cứ như một mô hình thu nhỏ.
Giá mà gần đó có biển, hẳn quang cảnh này sẽ đẹp như một bức tranh. Thế nhưng, tiếc thay, thành phố Misaki lại là một đô thị nằm lọt thỏm giữa núi đồi, chẳng có lấy một bờ biển nào kề bên.

Mặc dù bầu trời lúc này vẫn phủ đầy mây xám, nhưng vào những buổi chiều tà quang đãng, phong cảnh từ đây thật sự đẹp đến nao lòng.
Chỉ cần ngắm cảnh thôi cũng đủ để bù đắp cho công sức leo hết con dốc dài này, vậy mà hôm nay, đến cả phần thưởng nhỏ nhoi ấy cô cũng không có được.
“…Haizz. Nếu trời không mưa thì còn đạp xe về được. Giá mà mỗi ngày có đôi ba chuyến xe buýt chạy qua đây thì tốt biết mấy.”
Con đường dốc này đã gắn bó với Aoko suốt gần hai năm nay trên hành trình đến trường, vậy mà vất vả vẫn cứ hoàn vất vả, chẳng dễ dàng hơn chút nào.

“Ồ, cửa khóa rồi sao?
Chắc là Alice vẫn chưa về.”
Cô thở dài mệt mỏi, nhún vai rồi đặt tay lên cánh cổng sắt rỉ sét.
Cánh cổng nặng nề từ từ mở ra một cách nhẹ nhàng, như thể đang chào đón cô trở về nhà.
…Trên đỉnh ngọn đồi kia có một ngôi nhà ma ám.
Đó là cách mà câu chuyện được truyền tai nhau trong thành phố bắt đầu.
Nhưng những tin đồn mới về ngôi nhà đó lại xuất hiện nhanh chóng, gần như song hành cùng với sự hiện đại hóa của thành phố.

Dù là ngôi nhà đã mục nát và bỏ hoang nhiều năm, vào ban đêm người ta vẫn thấy có ánh sáng le lói bên trong…
Một đàn quạ hung dữ thường tụ tập trên đỉnh đồi rồi bí ẩn biến mất…
Vào những ngày sương mù dày đặc, trẻ con đi lạc vào đó rồi không bao giờ trở về…

Vào đêm khuya, có tiếng hét chói tai vang vọng khắp khu dân cư, lời đồn đại này là điều mà Aoko muốn bác bỏ nhất.
Còn một tin đồn khác nói về một chiếc xe sang trọng nổi bật thỉnh thoảng chạy lên chạy xuống con đường trên đồi.

Những lời đồn ngày càng lan rộng và đa dạng hơn theo từng ngày.
Và trong khi những lời đồn đó lớn lên, căn biệt thự mà mọi người tưởng đã mục nát trên đỉnh đồi lại được phục hồi trong vài năm gần đây.
Sâu trong một khu rừng trên đỉnh ngọn đồi mà không ai dám bén mảng tới, như một tàn tích, ẩn mình khỏi ánh sáng ngay cả vào những ngày rực rỡ nhất, đứng đó một di tích vượt thời gian, một tòa nhà như trong truyện cổ tích.
Ngôi nhà đó…
…chính là dinh thự Kuonji.

Ai trong Misaki cũng biết đến ngôi nhà ma trên đồi.
Ngôi nhà ma đó, nơi Aoko Aozaki cư ngụ vì những lý do không ai rõ,
chính là một ngôi nhà ma đích thực không thể chối cãi.
Không cần phải nói, ngôi nhà ma thực ra chỉ là cái tên gọi dân gian.
Dinh thự nhà Kuonji là một biệt thự kiểu Tây phương tráng lệ với lịch sử lâu đời, kéo dài từ tận nước Anh.
Nó quá nhỏ để gọi là ký túc xá, nhưng lại quá lớn để chỉ gọi là một ngôi nhà.
Tòa nhà chính chứa nhiều phòng đủ để bằng ba ngôi nhà bình thường, bao quanh là một khu sân rộng lớn bao trùm toàn bộ.
Chu vi khuôn viên được bao bọc bởi một hàng rào sắt cao, phủ đầy dây leo gai góc.
Còn có cả một tòa nhà phụ tách biệt với tòa chính nằm trên một ngọn đồi nhỏ, thể hiện sự đầu tư kỹ lưỡng.

Với sự xa hoa như vậy, không có gì ngạc nhiên khi nó trở thành đề tài bàn tán.
Đối với cư dân tại Misaki, chỉ riêng việc một dinh thự xa hoa và khác thường như vậy mọc trên đỉnh đồi đã đủ khiến người ta nghi ngờ.
Lời đồn đại, dối trá và những lời phỉ báng chính là cái giá phải trả cho sự nổi tiếng.
Trong khi chỉ có hai người thuê trọ sống ở đó, thật khó để phủ nhận rằng người ta cho rằng ma cà rồng đang cư ngụ trong đó cũng là điều dễ hiểu.

“…Thì, tôi biết mình không phải thế, nhưng Alice…”
Cô đặt tay lên cánh cửa trước.
Đó là một cánh cửa đôi lớn, thật hợp với một ổ khóa bằng đồng thau, nhưng kỳ lạ thay, nó chỉ được khóa bằng một ổ khóa đơn giản.
Dùng một tay đẩy cửa mở, cô bước vào trong ngôi nhà được cho là có ma ám đó.
…À này, nhân tiện nói luôn…
Nếu ma cà rồng chưa đủ để làm bạn sợ, thì người ta còn nói có ma xuất hiện vào một số đêm nhất định nữa đấy.
Cô gái trong dinh thự

Cũng giống như thời tiết u ám bên ngoài, sảnh cũng phủ đầy những gam màu xám ảm đạm. Có lẽ do chủ ý của kiến trúc sư, khu vực lối vào gần như không có bất cứ bóng đèn nào. Trần nhà cao thông suốt lên đến tầng hai, và ánh sáng duy nhất trong phòng là những tia nắng hay ánh trăng len lỏi qua ô cửa sổ trời trên cao.
Vào những ngày mưa, nơi này càng trở nên u ám, tối mờ như khoảng khắc trước bình minh. Còn những đêm không trăng, khung cảnh chẳng khác nào một hành tinh lạnh lẽo chìm trong bóng tối, nơi mọi thứ dường như đã ngừng tồn tại.

Phòng khách nằm ngay phía đông sảnh này, là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi, nhưng Aoko biết mình sẽ chẳng thể nào thấy thoải mái nếu chưa thay quần áo, nên cô bước chân lên cầu thang.
Chiếc cầu thang men theo tường, dẫn lên hành lang tầng hai.
Trên tầng ba còn có một gác mái nữa, muốn lên đó thì phải đi vòng ra phía sau hành lang.
Dù vậy, suốt hai năm sống ở đây, Aoko chưa từng một lần đặt chân lên gác mái ấy.
Biệt thự Kuonji về cơ bản được chia thành hai khu: đông và tây.
Phần mà Aoko được phép ở chỉ là toàn bộ khu đông, nhưng với cô, chỉ cần hai phòng là quá đủ.
Cô chẳng có hứng thú gì với những cánh cửa mà chỉ cần mở ra là như bị nhốt trong thế giới cổ tích, hay gác mái đã thành kho chứa đồ suốt năm năm qua.

Phòng của Aoko nằm ở cuối hành lang dài của khu đông.
Khi dọn đến ở, cô đã chọn một căn phòng không quá rộng, không phải vì ngại ngùng, mà chỉ đơn giản là để đỡ mất công dọn dẹp.
Bên trong phòng có một chiếc giường khá lớn, chiếc bàn gỗ mahogany mà cô yêu thích, một tủ quần áo, một tủ đựng áo khoác được sắp xếp gọn gàng, và hai giá sách chín tầng.
Đó là tất cả những gì cô mang theo từ nhà đến.
Cuộc sống mười sáu năm của Aozaki Aoko, đến cuối cùng, hóa ra cũng chỉ gói gọn bấy nhiêu.
Phần còn lại, cô mượn thêm căn phòng bên cạnh để dùng cho những việc riêng của mình, thế là xong.
“À đúng rồi. Mình phải kiểm tra cái chân đèn mà Alice đưa cho, xem có hỏng hóc gì không.”
Cô cần phải chắc chắn rằng công sức thức trắng đêm qua của mình đã đem lại kết quả.

Phòng làm việc ở ngay bên cạnh như minh chứng cho cuộc sống mà cô đã sống suốt một năm qua, một cuộc sống hoàn toàn khác với những gì trước đó.
Đó không phải là căn phòng dành cho cô trước đây.
Mà là căn phòng dành cho con người mà cô sẽ trở thành sau này, một thế giới riêng, chỉ mình cô được phép bước vào. Ít nhất thì, cô đã nghĩ như vậy…
“Uwa… Không những hỏng mà còn biến mất không để lại dấu vết… Đúng là còn quá sớm để tự ý chỉnh sửa theo cách của mình… Được thôi. Cười đi, Robin.”
Con chim, người hàng xóm tọc mạch vừa thản nhiên xâm nhập thế giới riêng của cô, khẽ bay đi mất.
Tài năng thì chỉ ở mức bình thường, nhưng Aoko chưa từng tiếc công sức, cũng chẳng sợ thất bại.
Đó chính là sự tự do phóng khoáng của Aoko, thứ đôi khi trông cứ như một kiểu lạc quan vô tư vậy.

Cô thay đồng phục ra, mặc quần áo thường rồi quay trở xuống tầng một.
Đi xuống cầu thang, cô mở cánh cửa dẫn sang khu đông, nơi hành lang tối om như hầm ngầm trải dài trước mắt.
Hành lang này không có cửa sổ thông ra ngoài, nên nếu không bật đèn thì tối đen như mực. Aoko bật công tắc lên cho đèn sáng, rồi mở cánh cửa ngay gần đó.

“Cuộc sống mà không có điện à… Chỉ nghĩ thôi cũng không muốn rồi.”
Phòng khách này đã được cô chỉnh sửa lại theo sở thích, mang phong cách hiện đại.
Những bức tường được trang trí bằng các hoa văn lộng lẫy, quanh phòng là những chiếc sofa lớn đầy vẻ uy nghi, cùng với tấm thảm Ba Tư cao cấp trải dưới chân.
Và ngay giữa căn phòng trông như một gian phòng trong lâu đài ấy, một chiếc tivi 30 inch ngự ở đó, hoàn toàn không hề để ý đến bầu không khí sang trọng, trông thật chẳng ăn nhập chút nào.

Chiếc tivi trông chẳng khác nào ông vua khoả thân, cố gắng ra vẻ oai phong để trấn giữ cả dãy sofa quanh mình.
Chủ nhân của toà biệt thự thì vốn chẳng ưa gì thứ này, nhưng với Aoko, một người sống như dân thường, thì cái cảm giác hơi lạc lõng đó lại là chốn nghỉ ngơi không thể thiếu.
Ngay khi mới bắt đầu ở trọ, họ đã cãi nhau một trận vì chuyện cái tivi này, nhưng rồi cuối cùng cũng đi đến thoả hiệp, để giờ đây cả hai đều chấp nhận và tận hưởng tiện nghi của văn minh hiện đại.
“…Ha, rốt cuộc mình cũng chẳng có tư cách nói người khác.
Nhà mình cũng thuộc loại cổ hủ lỗi thời mà.”

Tâm trạng bỗng dưng trở nên dễ chịu, Aoko quyết định pha một ấm trà.
Cô vào bếp, chỉ cách phòng khách một bức tường, đun nước, chuẩn bị ấm trà và rồi cẩn thận pha cho mình một tách hồng trà.
“Ha—”
Cô buông mình xuống ghế sofa, phịch một cái, ngập sâu vào lớp đệm êm ái.
Aoko nhấp một ngụm hồng trà, rồi thêm một ngụm nữa.
Tiếng kim đồng hồ tích tắc như ru cô vào cơn lơ đãng, cô nhấp ngụm thứ ba, vừa mơ hồ nghĩ xem buổi chiều nay nên làm gì.
Cảm giác mềm mại của chiếc sofa như đang mời gọi, khiến cô muốn cứ thế chìm sâu vào vòng tay dễ chịu ấy mãi.
“…”


Aoko chớp chớp mắt lơ mơ, rồi ngồi dậy khỏi chiếc gối đệm.
Đây không phải là mơ hay ảo tưởng gì cả.
Từ lúc nào chẳng hay, trước mặt cô đã có một cô gái ngồi đó.

Chẳng mấy ngạc nhiên, Aoko đưa tay chạm vào tách trà.
Thế nhưng, trà vừa pha đã nguội lạnh hoàn toàn.
“…Tớ ngủ gật à?”
Cô khẽ hỏi cô gái ngồi bên kia bàn.
“Ừ.”
Cô gái trả lời, mắt vẫn không ngước lên, giọng hờ hững chẳng chút quan tâm.

――― Nếu không cất tiếng, hẳn người ta sẽ lầm tưởng cô là một búp bê xinh đẹp.
Cô gái ngồi trên chiếc sofa đối diện, tay cầm một cuốn sách cũ.
Dáng người mảnh mai, làn da trắng muốt như chưa từng biết đến ánh mặt trời.
Vẻ u sầu phảng phất quanh cô không hề toát ra chút ý chí con người nào.
Mái tóc cô đen tuyền, đậm màu hơn cả Aoko, không vướng chút tạp sắc nào.
Đôi mắt lạnh như băng lặng lẽ nhìn xuống những trang sách trước mặt.
Bộ y phục đen gợi nhớ đến tu phục của một nữ tu sĩ, nhưng thật ra đó chỉ là đồng phục của trường nữ sinh nơi cô theo học.
Vẻ u ám ấy rất hợp với cô gái, mà theo Aoko thì nó hợp đến mức… thật sự chẳng tốt chút nào.
Cô gợi lên cảm giác như một bức tranh phong cảnh tĩnh lặng.
Ở cô phảng phất một nét phi thực, cứ như thể từ đầu đã được sinh ra với hình hài bất biến ấy.
Làn da trắng nơi cổ khi cô cúi đầu xuống đẹp đến mức, ngay cả Aoko, cũng là con gái, cũng phải ngẩn ngơ ngắm nhìn.
Cô gái ấy chính là một trong hai cư dân của căn biệt thự như nhà ma này.
Tên cô là Kuonji Alice, một người bạn cùng tuổi và cùng nhà với Aoko.
“Tớ ngủ bao lâu rồi?”
“Hơn một tiếng đấy. … Ngủ ở đây hoài thế này thì cảm lạnh mất.”
Alice trả lời một cách thờ ơ, nhưng đó đã là chuyện thường ngày nên Aoko cũng không để tâm.
Cô liếc nhìn chiếc đồng hồ treo tường, kim đã chỉ sang bảy giờ tối.
Như vậy có nghĩa là cô đã ngủ mất khoảng hai tiếng.
Nghĩ lại thì, đó quả thật là một ngày tồi tệ. Sau một đêm thức trắng, cơ thể mệt mỏi đến mức thiếp đi lâu như vậy cũng là chuyện chẳng có gì lạ.

“Cậu đánh thức tớ cũng được mà.
Trà pha xong giờ nguội hết rồi còn đâu.”
“Lúc tớ tới thì nó đã nguội sẵn rồi.”
“Phải rồi. Tớ nói vậy thôi mà…”

Aoko uống cạn chỗ trà đã nguội lạnh chỉ trong một hơi.
Trong căn biệt thự Kuonji ít khi bật sưởi, chỉ bấy nhiêu lạnh thôi cũng đủ làm đầu óc cô tỉnh táo hẳn.
“Như thế này thì đến trà Anh quốc cao cấp cũng chẳng còn nghĩa lý gì.
Mà thôi, mừng cậu về nhà, Alice. Đúng là thiếu cậu thì ngay cả chút xa xỉ thỉnh thoảng cũng chẳng ra hồn gì cả.”
“Haa… hôm nay đúng là ngày xui xẻo gì rồi nhỉ. Thôi, dù hơi sớm nhưng chắc cũng nên đi lên đền cho chắc ăn…”

Aoko khẽ nhún vai, như thể cam chịu chấp nhận số phận kiểu lỡ xui rồi thì chịu vậy.
“Có chuyện gì à?”
Sống chung với nhau gần hai năm rồi, nên cả hai cũng bắt đầu tinh ý nhận ra tâm trạng của đối phương.
Aoko có cách hỏi của Aoko, còn Alice cũng có cách hỏi của Alice.
Người bạn cùng nhà kia hỏi mà không buồn ngẩng đầu lên, còn Aoko thì dứt khoát báo cáo lại tình hình hiện tại.
“Trước tiên, tớ phải xin lỗi đã.
Cái thứ đó, cái mà tớ thức trắng đêm qua để hoàn thành, rốt cuộc lại vô nghĩa mất rồi.
Chỉ lơ là có một chút mà nó sôi trào lên rồi hỏng luôn.
Dù tớ đã cẩn thận, gỡ vài mạch tuần hoàn ra rồi khâu lại mà vẫn thế.”
“…Ý cậu là sao?”
“Sáng nay tự nhiên có việc gấp, tớ bị gọi lên trường.
Thế là bị bắt trông nom một học sinh chuyển trường, nguyên cả ngày bị tiêu tốn thê thảm như thế đấy.
Đến lúc tớ về thì nó đã biến mất không còn dấu vết nào nữa.
…Cậu không giận chứ, Alice?”
“Không hẳn vậy. Nếu cứ mỗi lần cậu làm hỏng thứ gì tớ cũng nổi giận thì chắc bọn mình cãi nhau suốt đời mất.
Vật thay thế thì vẫn còn, nên cứ bắt đầu lại từ đầu là được.
Nhưng mà… thật ra người đang giận là cậu chứ gì?”

“…Hừ.”
Hôm nay Alice sắc sảo một cách khác thường.
Quả thật, những lúc như thế này, Aoko trông có vẻ bình tĩnh nhưng trong lòng thì đang sôi sục tức giận.
Mà chuyện đó thì tạm gác sang một bên…
“Ừ đúng thật. Cái cậu học sinh chuyển trường mà tớ nói lúc nãy ấy, lệch lạc lắm. Nghe bảo cậu ta sống tít trong núi sâu nên chẳng biết tí gì về hiểu biết thường thức cả. Người ta hay nói ‘Sơn môn dị giới’, kiểu như ‘Sống nơi rừng rú’, ‘Người ở cõi trên’, tớ không ngờ lại đúng y như vậy đấy Alice.”
Alice ngẩng đầu lên khi nghe gọi tên mình, nhưng Aoko đã nói liền một mạch, không để cô chen vào được câu nào.
Vốn dĩ Aoko cũng chẳng mong đợi gì sự cảm thông từ Alice, nên cô càng nói nhanh hơn, trút hết bực dọc ra.

“Ngay từ lần gặp đầu tiên đã thấy cậu ta ngứa mắt rồi, nhưng mọi thứ thực sự tệ hơn khi tớ dẫn cậu ta đi tham quan lớp học.
Cậu ta lại tưởng lớp học là nơi được kèm riêng một thầy một trò mới sợ chứ.
…Mà vậy vẫn còn chấp nhận được, tớ còn có thể bỏ qua. Mức độ đó thì vẫn nằm trong phạm vi chịu đựng được, coi như trò đùa cũng được đi.”
“Này, cậu đoán xem sau khi tớ đã giải thích ngắn gọn mà cặn kẽ cho tên đó biết thế nào là một cái lớp học thì tên đó nói gì không?
‘Thế thì Aozaki, mấy cái lớp học khác dùng để làm gì?’
Thật không thể tin nổi, đúng không?!
Lớp học thì chỉ là lớp học thôi chứ còn gì nữa!”
“Kiểu như, chỉ cần tớ lơ là giải thích một chút là cậu ta chấp nhận ngay mà chẳng thắc mắc gì cả.
Nói sao nhỉ, tên đó không thấy nghi ngờ gì, hay là thiếu hẳn trí tưởng tượng, hay đúng hơn là không quen với việc phải hình dung ra mọi thứ.
Mà thôi… ít ra thì mấy chuyện tớ nói lần đầu hắn vẫn hiểu được phần lớn, nên cũng không đến nỗi là đồ ngốc hẳn…”
“Hiếm khi thấy cậu phê phán người khác đấy nhỉ.
Cậu thuộc dạng để tâm đến mấy người vô dụng như vậy à?”
“Tớ chẳng thèm bận tâm đến cậu ta một chút nào đâu. Chỉ là hơi lo cậu ta sẽ gây ra chuyện gì rắc rối từ ngày mai thôi.”
Đúng vậy. Điều cô lo lắng thật sự chính là việc gần như chắc chắn cô sẽ phải dọn dẹp đống rắc rối đó nếu nó xảy ra.
Chắc là vậy rồi.
Nếu không thì chẳng còn lý do gì để cô cứ mãi bận tâm đến tên học sinh chuyển trường đã phá hỏng cả một ngày hôm nay của mình.
“Nói chung là một tên lập dị. Biết đâu lại hợp với cậu đấy, Alice.”
“…Sống biệt lập trên núi nghe cũng hay đấy.”
Nhưng chỉ qua ánh mắt, cô gái đã ngầm nói rằng chuyện có hợp hay không chẳng quan trọng, vì ngay từ đầu bọn họ sẽ chẳng bao giờ gặp nhau.
Trước điều đó, Aoko chỉ nhún vai đáp: “Ờ, chắc vậy thôi.”
“Mà này, từ nãy đến giờ cậu đang đọc gì thế, Alice?”
“Một cuốn sách về thuyết tiến hóa tâm linh. Kiểu phỏng theo Spiritual Diary, Nhật Ký Tâm Linh thôi.”
“À, Swedenborg à? Thứ đó giờ còn lôi ra đọc thì được ích gì nữa đâu?”
“Nếu là bản gốc thì tớ cũng chẳng thèm đọc làm gì, nhưng đây là sách giả mà.
Nó phóng đại cả ưu điểm lẫn khuyết điểm trong phong cách của Swedenborg, đọc cứ như tiểu thuyết phiêu lưu ấy.
Cái đoạn có tổ chức bí mật tên là ‘Kant’ đứng ra ngáng đường cũng thú vị nữa.
…Mà này, mấy dòng ghi chú bên lề sách này là bút tích của ông cậu đấy.”
“…Ể, không ngờ ông cũng có sở thích kiểu này đấy.
Cũng khá là có khiếu hài hước nhỉ. Đúng là mất một người đáng quý quá.”
Aoko khẽ nhớ lại người ông đã không còn trên đời với ánh mắt đầy hoài niệm.
“Ông của cậu vừa mới liên lạc với cậu hồi mùa hè rồi còn gì?”
“Bỏ qua chuyện đó đi. Tớ chỉ muốn nghĩ rằng ông đã mất thật sự rồi cơ.”
Aoko thở dài một tiếng rồi ngả người ra ghế sofa.
Những chiếc đệm mềm oằn xuống dưới sức nặng của cô, khiến cô gần như nằm dài xuống sàn cùng với tựa lưng của ghế.
“…Như tớ đang nói dở…”
Alice liếc nhìn Aoko đang nằm dài.
Cơ thể Aoko, bị vùi sâu trong ghế sofa, nằm yên bất động như một cái xác.

Rõ ràng là Aoko đã không còn tập trung vào cuộc trò chuyện nữa.
Tâm trạng của Aoko khi nằm dài trên sofa có chút khô khan, trống rỗng.
Alice chỉ im lặng trách móc cô bằng ánh mắt.
Càng nghĩ về chuyện đó, những chuyện mới xảy ra trong ngày lại càng trở nên kém quan trọng, như thể mất dần sức sống.
Nếu như cô phớt lờ ánh mắt trách móc im lặng của Alice, thì cuộc trò chuyện này sẽ chấm dứt ở đó.
Rồi cả hai sẽ cứ thế đứng dậy, để mặc sai lầm hôm nay chưa được giải quyết và bước sang ngày mai.
Thế nhưng…
Aozaki Aoko không phải kiểu người có thể làm những chuyện như vậy.
“Được rồi, gì vậy?”
Aoko hỏi, vẫn nằm dài trên ghế.
“Hôm nay thất bại thì cũng hơi đáng tiếc nhỉ.”
“Như tớ nói rồi đấy, tớ đang tự kiểm điểm mà.
Tớ biết là phải chuyên tâm trở thành pháp sư thực thụ trước khi lo chuyện trường lớp.”
“Vậy thì tốt.”
Giọng nói vô cảm của Alice khiến Aoko nghiến răng ken két.
Cô biết Alice muốn nói gì.
Hơn ai hết, chính Aoko cũng hiểu rõ điều đó.
Cách cô sống ở trường và cách cô sống ở nhà hoàn toàn khác nhau.
Dù gọi là đang ẩn mình giữa thế giới hiện đại, nhưng cái cách ẩn giấu nửa vời đó, theo Alice, thật ngớ ngẩn.
Và điều mà sự im lặng của Alice đang muốn nói chính là.
(……Muốn nói tôi phải quyết tâm dứt khoát đi, đúng không?), Aoko thầm nghĩ
Cái thất bại hôm nay vốn chẳng phải chuyện gì quá to tát.
Chỉ là cô đã vô tình làm lệch cán cân mong manh giữa cuộc sống ở ngôi biệt thự này và trường học, vì tập trung cho trường mà lơ là chuyện còn lại, chỉ thế thôi, chỉ là một chuyện nhỏ.
Thế nhưng, chính cái sai lầm nhỏ nhặt ấy lại tố cáo rõ ràng sự nửa vời và thiếu quyết tâm trong lòng Aoko lúc này.
(……Chuyện này không liên quan đến Alice. Đây là điều mà chính tôi phải tự mình quyết định…)

Nền tảng cơ bản chỉ mới có một năm rưỡi.
Nhưng cô đã mơ hồ cảm nhận được điều đó từ khi còn rất nhỏ.
“Đã chọn con đường này thì sớm muộn gì ngày đó cũng sẽ đến.”
Nếu vậy thì lương tâm và đạo đức của bản thân, đến giờ cũng đã đến lúc phải buông xuôi rồi.
“Được rồi.”
Aoko hạ quyết tâm rồi bật dậy.
Trước mắt cô chỉ còn lại vẻ đẹp lạnh lùng và ánh nhìn im lặng của Alice đang hướng về mình.
“Được rồi, Alice. Tuần sau chúng ta sẽ giải quyết dứt điểm chuyện này.”
“Vậy được chứ?”
“Ừ. Nếu với cậu như vậy là ổn thì tôi không có vấn đề gì.”
Aoko không kìm được mà lắc đầu, cảm giác như vừa mới nghe một câu nói tương tự cách đây vài tiếng trước.
Đã về đến nhà rồi mà cô vẫn không thể xua đi hình ảnh tên nhà quê đó khỏi đầu mình.
“Vậy thì chuẩn bị trước cậu lo nhé. Tớ vẫn chưa làm được đâu.”
“Chúng ta làm ở công viên lần trước nhé?”
“Được thôi. Ở đó cũng hợp lý mà. À, nhưng còn chuyện kia thì sao?
Chẳng phải chuyện đó gấp hơn à?”
“Còn tùy tình hình. Nếu khu rừng có biến gì, tớ sẽ báo cho cậu biết.”
Sau cuộc trao đổi ngắn ngủi đó, Alice lại cúi đầu xuống cuốn sách đang đặt trên đùi mình.
Những chuyện quan trọng giữa hai người đã kết thúc.
Giờ thì họ chỉ cần trở lại làm những người bạn cùng nhà, sống với nhau như thường lệ, như những người đồng hành tuy lơ đãng nhưng vẫn rất hợp tính nhau.
Như để tự nhủ “rồi nhé”, Aoko với tay lấy điều khiển và bật TV lên.
Vì Alice đang bận đọc sách nên Aoko quyết định tham gia xem nốt chương trình tạp kỹ đang chiếu dở trên màn hình.
“A…”

Alice định nói gì đó nhưng bất chợt dừng lại.
Một tay cô khẽ đưa lên che miệng.
Cô luôn như vậy, hễ vừa nhận ra điều sắp nói ra chỉ là chuyện vặt vãnh vô nghĩa, cô lập tức ngậm miệng lại ngay.
Đôi khi, sự tự kiềm chế đó không kịp ngăn lại, và cô ấy sẽ làm động tác như vừa rồi.
Aoko chợt nghĩ đến việc tiếng “a” mà cô bạn cùng nhà dễ thương vừa thốt lên khác với tiếng “nà” mà cô ấy thường buột miệng trước kia.
Nghĩ vậy, Aoko quay sang nhìn người bạn cùng nhà xinh xắn của mình.
“Ừm? Gì thế?”

Aoko vặn nhỏ âm lượng TV xuống. Đôi mắt mạnh mẽ của cô ấy ánh lên vẻ tinh quái như mắt mèo.
“…Cũng không có gì to tát, nhưng mà…”
“Nhưng mà sao?”

Alice bối rối không biết có nên nói ra hay không, ngượng ngùng quay mặt sang hướng khác.
Những lúc như thế này, vẻ mặt của cô ấy lại mang một sự ấm áp và cuốn hút đến mức khiến người ta cảm thấy bứt rứt vì quá dễ mến.
Có lẽ nếu cha của Alice nhìn thấy cô lúc này, ông hẳn cũng sẽ thừa nhận rằng cái tên mà ông đặt thực sự rất hợp với cô.
“…”
“Chỉ là… hôm nay, trên đường về nhà, tớ đã nhìn thấy một thứ kỳ lạ nên định kể cho ai đó nghe…”
Aoko gật đầu, khẽ “ừ” một tiếng rồi ra hiệu cho cô nói tiếp.
“Thật ra thì… chuyện này vớ vẩn lắm, chẳng có ý nghĩa gì đâu.
Nhưng mà tớ nghĩ mãi vẫn không hiểu được lý do vì sao lại như vậy.
…Aoko này… cậu có biết tại sao lại có một con mèo to bằng người… cứ tung tăng chạy quanh thành phố… giao đồ ăn cho mọi người không?”

Trong khoảnh khắc, Aoko đã nghĩ rằng chắc lại là một trong những câu đùa vô nghĩa của Alice.
Thật ra thì ai nghe cũng sẽ nghĩ vậy thôi.
Nhưng mà nhìn vẻ mặt của Alice thì rõ ràng cô ấy đang nghiêm túc.
Aoko vốn đã chấm điểm không cho khả năng pha trò của Alice, nhưng câu chuyện này lại có vẻ lãng mạn và kỳ lạ hơn hẳn những trò đùa bình thường của cô ấy.
Thế nên Aoko kết luận chắc chắn cô bạn cùng phòng đang kể đúng thứ mình đã thấy.
“Hmm… Trong chuyện này có khoảng hai chỗ nghe khó tin đấy. Có cần tớ bóc tách, phản biện từng cái một không?”
“Thôi khỏi. Tớ cũng có thể nghĩ ra vài cách giải thích đơn giản rồi.
Tớ chỉ hỏi vì không hiểu tại sao ai đó lại phải làm vậy thôi.
Chẳng lẽ lại có người chịu khó mặc một bộ đồ mèo được làm tinh xảo chỉ để chạy giao đồ ăn cho quán?”
“Trước khi nói đến chuyện dễ hay khó, tớ lo ngại cái người chấp nhận làm chuyện đó hơn là lý do đấy.”
Nghe Aoko nói vậy, Alice cũng khẽ gật đầu tỏ ý đồng tình.
“Thì cũng kệ họ thôi, trên đời chuyện gì chẳng có. Người như bọn mình còn có, rồi cả những kẻ sống tách biệt trên núi sâu nữa, đủ kiểu quái nhân mà.
Chứ tớ thì nếu gặp, chắc đã chạy tới hỏi thẳng lý do rồi ấy chứ.”
Nghe vậy, Alice chỉ khẽ quay mặt đi, né tránh ánh nhìn.

“Hmm… Một con mèo giao đồ ăn lang thang trong khu dân cư lúc hoàng hôn à… Nếu phía sau là cảnh trời chiều đỏ rực thì y như truyện cổ tích luôn nhỉ.
…Mà này, tối nay mình ăn gì đây?
Nhắc đến chuyện đặt đồ ăn rồi… Hay là tụi mình cũng gọi đồ bên ngoài luôn đi?”

Aoko rất thích gọi đồ ăn ngoài, nên vừa nói vừa tỏ ra phấn khởi.
Ở dinh thự này, bữa tối chẳng hề có lịch phân công cụ thể gì cả, ai thấy hứng thì tự động nấu cho cả hai, thế thôi, một cách sắp xếp vô cùng thoải mái.
Tệ nhất thì cũng có khi cả tuần chẳng ai nấu, không có bữa tối nào hết, nhưng với hai người thì kiểu sống như vậy mới là dễ chịu nhất.

Chẳng biết là vì lười nấu ăn hay đơn giản chỉ thích gọi đồ bên ngoài…
Những buổi tối như thế này diễn ra thường xuyên, đến mức các quán ăn ở thành phố Misaki coi toà dinh thự này như “khách hàng đặc biệt cần lưu ý”.
Cũng phải thôi, giao đồ ăn đến đây nghĩa là phải leo dốc lên tận đỉnh đồi, mà thường thì họ lại gọi vào lúc muộn, khi phố xá đã vắng hoe sau tám giờ tối… Ai mà chẳng ngán.
“Vẫn chưa tới tám giờ, kịp rồi. Tối nay mình muốn ăn Kongetsu quá. Lâu rồi chưa được ăn tsukimi soba ở đó mà.”
Cô chủ tịch hội học sinh bụng đói lấy ra đống thực đơn, xếp la liệt như những lá bài poker, hớn hở tìm món cho bữa tối sắp tới.
Nhìn Aoko hạnh phúc như vậy, nhưng Alice lại thản nhiên đáp lời mà chẳng buồn liếc mắt lấy một cái.
“Xin lỗi nhé, nhưng tớ ăn tối rồi.”

Chỉ với câu nói đó, cơ thể Aoko như đông cứng lại.
Món gọi mang về ở đây bắt buộc phải đặt ít nhất hai phần, nghĩa là nếu không có đồng bọn đặt chung thì cô chẳng còn cách nào cả.
Xã hội tàn nhẫn này chẳng đời nào chịu chiều chuộng một cô công chúa chỉ gọi đúng một bát mì mà bắt người ta lặn lội mang đến tận nơi.
Nhân tiện nói thêm, để đối phó với những đơn hàng từ căn biệt thự trên đỉnh đồi, các quán ăn đã quyết định rằng:
“Từ năm sau trở đi, chỉ nhận giao hàng cho những đơn có ít nhất ba món trở lên.”
Aoko và Alice vẫn chưa hề hay biết gì về quy định quái ác sắp được thông qua này.
“Đ-Đồ phản bội…!
Hừm, thì ra đó là lý do cậu về trễ đấy à!?
Học sinh chẳng tham gia câu lạc bộ nào như cậu, đi xe buýt rồi đi bộ chỉ mất có hai mươi phút mà sao lại về sau năm giờ được chứ! Lẽ ra mình phải nghi ngờ từ lúc đó rồi!”

Đáng tiếc thay, lúc ấy Aoko vẫn còn ngái ngủ đến mức không hề nhận ra chính mình mới là người đã ngủ quên.
“Haizz, đúng là đồ nhẫn tâm. Những lúc như vậy thì ngầm hiểu là phải mua gì đó mang về cho người còn lại chứ!
Lần trước tớ đi ăn ngoài, chẳng phải tớ cũng đã mua phần cho cậu còn gì!”

Không rõ Aoko nghiêm túc đến mức nào, nhưng cô ấy trông khá là tức giận. Sáng nay cô đã thức dậy với cái bụng đói meo, rồi từ lúc bị gọi lên trường đến giờ, ngoài tách trà ra thì chẳng có gì vào bụng. Việc bụng cô không réo ầm ĩ quả là một điều kỳ diệu. Dù biết đó cũng là lỗi của mình, nhưng cô vẫn cố chấp làm ầm lên, coi như trả đũa Alice vì đã mắng mình lúc trước.
“…Cái ‘lần trước’ mà cậu nói là… Lần cậu vào trung tâm thành phố ăn sushi rồi về nhà với mỗi túi đồ toàn đồ ăn vặt mua ở cửa hàng tiện lợi đó hả?”

Aoko đã tự chuốc hoạ vào thân.
“T-Thì sao chứ? Có còn hơn không mua gì mang về còn gì!”
“Có những sự thật tốt hơn hết là nên giấu đi.”


Ánh mắt lạnh lẽo của Alice như xuyên thấu cô. Đúng là Aoko đã đi quá giới hạn khi cứ huyên thuyên kể về chuyện đĩa sushi quay vòng trong quán, trong khi Alice thì ngồi ăn cơm hộp tiện lợi. Thế nhưng, với Aoko, người luôn háo hức trước những điều mới mẻ, thì làm sao cô có thể kiềm chế được sự tò mò về “quán sushi băng chuyền” mới xuất hiện lúc đó, một thứ thật sự kỳ diệu với cô. Quả thật, đôi khi thành thật cũng có thể trở thành một tội lỗi.
“…Được rồi. Biết rồi mà. Vậy lần này coi như huề với chuyện lần trước nhé?”
Không nói đồng ý cũng chẳng phủ nhận, Alice chỉ lặng lẽ đưa ánh mắt trở lại cuốn sách. Chính việc cô không xác nhận gì khiến Aoko cảm thấy bất an.
“Chẳng còn cách nào khác, hôm nay đúng là ngày xui xẻo mà. Thôi thì ngoan ngoãn vô bếp rèn tay nghề nấu ăn vậy.”
Aoko đứng dậy, như thể tự lẩm bẩm với chính mình.
“À, suýt nữa thì quên hỏi. Alice, cuối cùng cậu ăn tối ở đâu vậy?”
Tay Alice khựng lại trên trang sách cô đang lật.
Cô vừa đọc sách vừa trả lời Aoko suốt từ nãy, nhưng giờ đã đến giới hạn, Alice gập sách lại và đứng dậy. Cầm cuốn sách trong tay, cô đi băng qua phòng khách. Khi đến cửa, cô dừng bước và quay lại nhìn Aoko.
“Cậu muốn biết thật sao?”
“Ờ thì… cũng hơi tò mò…”

Bị khí thế bất ngờ của Alice làm cho chột dạ, Aoko chỉ rụt rè gật đầu.
Alice thì như thể chẳng có gì to tát, thản nhiên đáp:
“Con mèo đó đã cho tôi phần thức ăn dư đấy.”
Nói xong câu ngắn gọn ấy, cô rời khỏi phòng khách.